stigmatization

/,stigmətai'zeiʃn/
Học thuật
Thân thiện
stigmatization

A person feels the pain of stigmatization after being treated unfairly.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự kỳ thị, sự gán cho một sự ô nhục: Hành động hoặc quá trình đánh dấu ai đó hoặc điều đó đáng hổ thẹn hoặc không thể chấp nhận được, thường dẫn đến việc họ bị xã hội xa lánh hoặc đối xử bất công.
    • Sự bêu xấu: Hành động làm cho ai đó trở nên xấu xa trong mắt người khác.
    • (Từ cổ) Sự đóng dấu, sự làm dấu: Hành động đánh dấu lên cơ thể người khác, chẳng hạn như đóng dấu sắt nung vào người nô lệ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The stigmatization of mental illness prevents many people from seeking help. (Sự kỳ thị đối với bệnh tâm thần ngăn cản nhiều người tìm kiếm sự giúp đỡ.)
    • He faced social stigmatization after his release from prison. (Anh ấy phải đối mặt với sự kỳ thị xã hội sau khi ra .)
    • The stigmatization of unmarried mothers was common in the past. (Việc bêu xấu những mẹ đơn thân phổ biến trong quá khứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Internalized stigmatization": Sự kỳ thị nội tâm hóa, khi một người tự chấp nhận tin vào những định kiến tiêu cực xã hội gán cho mình.

    • Internalized stigmatization can lead to low self-esteem and depression. (Sự kỳ thị nội tâm hóa có thể dẫn đến lòng tự trọng thấp trầm cảm.)
  • "Public stigmatization": Sự kỳ thị công khai, liên quan đến các phản ứng tiêu cực của công chúng đối với một nhóm người.

    • Public stigmatization often leads to discrimination in employment and housing. (Sự kỳ thị công khai thường dẫn đến phân biệt đối xử trong việc làm nhà ở.)
Biến thể từ gần giống
  • Stigmatize (động từ): Kỳ thị, gán cho ô nhục.

    • Society should not stigmatize people based on their health conditions. (Xã hội không nên kỳ thị người khác dựa trên tình trạng sức khỏe của họ.)
  • Stigma (danh từ): Sự ô nhục, sự kỳ thị; dấu vết, vết nhơ.

    • There is still a strong stigma attached to unemployment in some cultures. (Vẫn còn một sự kỳ thị mạnh mẽ gắn liền với tình trạng thất nghiệp trong một số nền văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Disgrace: Sự ô nhục, sự mất thể diện.
  • Branding: Sự đóng dấu, sự gán cho (một đặc điểm tiêu cực).
  • Denunciation: Sự tố cáo, sự lên án công khai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ 'stigmatization'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ 'stigmatize').

Thành ngữ liên quan
  • "To bear the stigma of something": Mang tiếng xấu, mang vết nhơ của điều đó.

    • The family bore the stigma of the scandal for years. (Gia đình đã mang tiếng xấu của vụ bê bối trong nhiều năm.)
  • "A stigma attaches to someone/something": Một sự kỳ thị gắn liền với ai/điều .

    • A stigma still attaches to people who have declared bankruptcy. (Một sự kỳ thị vẫn còn gắn liền với những người đã tuyên bố phá sản.)
stigmatization

A person feels the pain of stigmatization after being treated unfairly.

danh từ
  1. sự bêu xấu
  2. sự làm nổi nốt dát (trên người ai, bằng phương pháp thôi miên...)
  3. (từ cổ,nghĩa cổ) sự đóng dấu sắt nung (vào người nô lệ)