still-born
/'stilbɔ:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chết lưu, chết non: Dùng để mô tả một đứa trẻ đã chết trước hoặc trong quá trình sinh ra. Từ này chỉ tình trạng của đứa trẻ khi sinh ra đã không còn sống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The baby was sadly still-born. (Đứa bé đáng buồn là đã chết lưu.)
- She delivered a still-born child. (Cô ấy sinh ra một đứa trẻ chết non.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ: Có thể dùng để mô tả một ý tưởng, kế hoạch hoặc dự án thất bại ngay từ khi bắt đầu, không bao giờ được thực hiện hoặc phát triển.
- The peace initiative was still-born due to lack of support. (Sáng kiến hòa bình đã thất bại ngay từ đầu do thiếu sự ủng hộ.)
Biến thể và từ gần giống
- Stillbirth (danh từ): Sự chết lưu, tình trạng một đứa trẻ sinh ra đã chết.
- The hospital provides counseling for parents after a stillbirth. (Bệnh viện cung cấp tư vấn cho các bậc cha mẹ sau khi bị chết lưu.)
Từ đồng nghĩa
- Lifeless at birth: Không có sự sống khi sinh ra.
- Born dead: Sinh ra đã chết.
tính từ
- chết ở trong bụng mẹ, chết lúc đẻ