still-fish

/'stifiʃ/
Học thuật
Thân thiện
still-fish

The angler still-fishes from the dock with a bobber floating on the calm water.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Câu trên thuyền bỏ neo: Phương pháp câu trong đó người câu ngồi trên một chiếc thuyền đã thả neo (đứng yên) để dây câu cùng mồi câu nằm yên, tĩnh lặng trong nước, chờ cắn câu.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • We decided to still-fish in the calm bay instead of trolling along the coast. (Chúng tôi quyết định câu trên thuyền bỏ neo ở vịnh yên tĩnh thay vì câu rê dọc theo bờ biển.)
    • Still-fishing is a very relaxing way to spend an afternoon on the lake. (Câu trên thuyền bỏ neo một cách rất thư giãn để trải qua một buổi chiều trên hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh câu giải trí hoặc thể thao, để phân biệt với các phương pháp câu chủ động khác như câu rê (trolling) hoặc câu quăng (casting).
Biến thể từ gần giống
  • Still fishing (danh từ): hành động hoặc phương pháp câu trên thuyền bỏ neo.
    • Still fishing requires a lot of patience. (Câu trên thuyền bỏ neo đòi hỏi rất nhiều kiên nhẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Fish from an anchored boat: câu từ một chiếc thuyền đã thả neo. (Cụm từ mô tả chính xác hành động.)
Lưu ý
  • "Still-fish" một từ ghép đặc thù trong lĩnh vực câu . mô tả cụ thể một kỹ thuật (để dây câu mồi câu nằm yên) được thực hiện trong một tình huống cụ thể (trên thuyền đã neo).
still-fish

The angler still-fishes from the dock with a bobber floating on the calm water.

nội động từ
  1. câu trên thuyền bỏ neo