stillage
/'stilidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giá kê, giá đỡ: Một cấu trúc hoặc khung, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại, được sử dụng để kê, đỡ hoặc lưu trữ các đồ vật, đặc biệt là thùng, hộp hoặc thiết bị nặng.
- Bệ, bục: Một nền tảng hoặc bề mặt nâng cao để đặt đồ đạc hoặc hàng hóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The brewery uses wooden stillages to store the beer barrels. (Nhà máy bia sử dụng các giá kê bằng gỗ để lưu trữ thùng bia.)
- We need to move the machine onto the stillage for maintenance. (Chúng tôi cần di chuyển máy móc lên bệ để bảo trì.)
- The stillage in the warehouse keeps the boxes off the damp floor. (Giá kê trong kho giữ các thùng carton cách xa sàn ẩm ướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pallet stillage": Giá kê kiểu pallet, một loại giá có cấu trúc tương tự pallet nhưng có thêm thành chắn hoặc khung cố định.
- The pallet stillage is perfect for transporting small parts. (Giá kê kiểu pallet rất lý tưởng để vận chuyển các linh kiện nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Stillaging (danh động từ): Hành động đặt hoặc lưu trữ hàng hóa trên giá kê.
- Proper stillaging prevents damage during transit. (Việc xếp hàng lên giá đúng cách ngăn ngừa hư hỏng trong quá trình vận chuyển.)
Từ đồng nghĩa
- Rack: Giá, kệ (thường có nhiều tầng).
- Stand: Bệ đỡ, giá đỡ.
- Platform: Bục, nền, sàn nâng cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "stillage")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "stillage")
danh từ
- ghế (giá) kê đồ đạc