stallage

/'stɔ:lidʤ/
Học thuật
Thân thiện
stallage

A vendor pays the stallage fee to the market manager.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiền thuê quánchợ: Khoản phí phải trả để được thuê một gian hàng, quầy hàng hoặc không gian tại một khu chợ hoặc hội chợ.
    • Quyền dựng quánchợ: Quyền hợp pháp hoặc sự cho phép để thiết lập vận hành một gian hàng tạm thời tại một khu chợ.
    • Khu vực dựng quán: Chính khu vực hoặc không gian được chỉ định để dựng quầy hàng, gian hàng trong một khu chợ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The stallage for the weekend market has increased this year. (Tiền thuê quánchợ cuối tuần đã tăng trong năm nay.)
    • He obtained the stallage to sell his handmade crafts. (Anh ấy đã được quyền dựng quánchợ để bán đồ thủ công của mình.)
    • The new regulations specify the stallage for each vendor. (Các quy định mới quy định khu vực dựng quán cho mỗi người bán hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pay stallage": trả tiền thuê quán.
    • All vendors must pay stallage in advance. (Tất cả người bán hàng phải trả tiền thuê quán trước.)
  • "stallage rights": quyền lợi liên quan đến việc thuê quán.
    • The contract clearly outlines the stallage rights and responsibilities. (Hợp đồng phác thảo rõ ràng các quyền lợi trách nhiệm liên quan đến việc thuê quán.)
Biến thể từ gần giống
  • Stall (n): quầy hàng, gian hàng.
    • She runs a flower stall at the market. ( ấy điều hành một quầy hoachợ.)
  • Market fee (n): phí chợ (một từ gần nghĩa, chỉ chung các loại phí tại chợ).
  • Pitch (n, Anh-Anh): vị trí bán hàng (thường dùng trong chợ hoặc sự kiện).
Từ đồng nghĩa
  • Booth rental fee: phí thuê gian hàng.
  • Market stall rent: tiền thuê quầy hàngchợ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "stallage").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "stallage").

stallage

A vendor pays the stallage fee to the market manager.

danh từ
  1. khu vực dựng quán
  2. tiền thuê quánchợ
  3. quyền dựng quánchợ

Từ gần giống