stallage

/'stɔ:lidʤ/
danh từ
  1. khu vực dựng quán
  2. tiền thuê quánchợ
  3. quyền dựng quánchợ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

stallage
A vendor pays the stallage fee to the market manager.