stillroom

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phòng chứa đồ (trong bếp): "stillroom" một phòng chứa hoặc phòng kho nhỏ, thường nằm gần nhà bếp, đặc biệt trong những ngôi nhà lớn. Phòng này dùng để pha trà, pha chế đồ uống, cất giữ các loại rượu, mứt, thực phẩm bảo quản, trà, v.v.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The butler went to the stillroom to prepare the afternoon tea. (Người quản gia đi đến phòng chứa đồ để chuẩn bị trà chiều.)
    • In the old manor, the stillroom was stocked with homemade jams and cordials. (Trong trang viên , phòng chứa đồ được chất đầy các loại mứt rượu trái cây tự làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stillroom" trong bối cảnh lịch sử: Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ một khu vực riêng trong các dinh thự hoặc lâu đài thời Victoria, nơi người hầu pha chế đồ uống bảo quản thực phẩm.
    • The stillroom was a vital part of the household, ensuring that guests always had fresh beverages. (Phòng chứa đồ một bộ phận quan trọng của hộ gia đình, đảm bảo khách luôn đồ uống tươi mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Stillroom maid (n): người hầu gái phụ trách phòng chứa đồ.
    • The stillroom maid was responsible for organizing the shelves of preserves. (Người hầu gái phụ trách phòng chứa đồ nhiệm vụ sắp xếp các kệ mứt.)
Từ đồng nghĩa
  • Pantry: phòng đựng thức ăn, thường nhỏ hơn gần nhà bếp.
  • Larder: phòng chứa thực phẩm, đặc biệt thịt đồ khô.
  • Scullery: phòng rửa bát đĩa chuẩn bị thực phẩm thô (thường tách biệt với bếp chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "stillroom".
Thành ngữ liên quan
  • "Stillroom secrets": bí mật về cách pha chế đồ uống hoặc bảo quản thực phẩm, thường dùng trong văn cảnh ẩm thực hoặc lịch sử.
    • The old cook shared her stillroom secrets with the new apprentice. (Người đầu bếp già chia sẻ những bí mật về phòng chứa đồ với người học việc mới.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "stillroom"

stillroom
The housekeeper organizes the jars in the stillroom.