stilt-plover
/'stilbə:d/ Cách viết khác : (stilt-plover) /'stilt,plʌvə/ (still-walker) /'stilt,wɔ:kə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chim cà kheo: Tên gọi của một loài chim thuộc họ Cà kheo (Recurvirostridae), có đặc điểm là đôi chân rất dài và mảnh, thường sống ở các vùng đất ngập nước, bãi lầy hoặc bờ hồ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We spotted a stilt-plover wading in the shallow lagoon. (Chúng tôi nhìn thấy một con chim cà kheo đang lội ở đầm phá nông.)
- The stilt-plover uses its long legs to forage in the mud. (Chim cà kheo sử dụng đôi chân dài của nó để kiếm ăn trong bùn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ sinh học: Trong văn bản khoa học, "stilt-plover" có thể được dùng để chỉ chung các loài chim lội nước có chân dài đặc trưng, mặc dù tên gọi chính xác hơn cho nhóm này thường là "stilt" (chim cà kheo).
Biến thể và từ gần giống
- Stilt (n): Tên gọi ngắn gọn và phổ biến hơn cho loài chim này.
- Himantopus (n): Tên chi khoa học của nhiều loài chim cà kheo.
- Still-walker (n): Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cho cùng loài chim, nhấn mạnh vào dáng đi của chúng.
Từ đồng nghĩa
- Stilt: Chim cà kheo (từ đồng nghĩa trực tiếp và phổ biến nhất).
- Long-legged shorebird: Chim lội nước chân dài (mô tả chung).
Lưu ý
- "Stilt-plover" là một danh từ ghép, kết hợp giữa "stilt" (cà kheo) và "plover" (chim choi choi). Tuy nhiên, nó được dùng như một tên gọi cố định cho một loài/nhóm chim cụ thể, không phải là sự kết hợp ngẫu nhiên của hai từ.
danh từ
- (động vật học) chim cà kheo