stilt-plover

/'stilbə:d/ Cách viết khác : (stilt-plover) /'stilt,plʌvə/ (still-walker) /'stilt,wɔ:kə/
Học thuật
Thân thiện
stilt-plover

A stilt-plover wades through shallow water on its long, thin legs.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim cà kheo: Tên gọi của một loài chim thuộc họ Cà kheo (Recurvirostridae), đặc điểm đôi chân rất dài mảnh, thường sốngcác vùng đất ngập nước, bãi lầy hoặc bờ hồ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We spotted a stilt-plover wading in the shallow lagoon. (Chúng tôi nhìn thấy một con chim cà kheo đang lộiđầm phá nông.)
    • The stilt-plover uses its long legs to forage in the mud. (Chim cà kheo sử dụng đôi chân dài của để kiếm ăn trong bùn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ sinh học: Trong văn bản khoa học, "stilt-plover" có thể được dùng để chỉ chung các loài chim lội nước chân dài đặc trưng, mặc dù tên gọi chính xác hơn cho nhóm này thường "stilt" (chim cà kheo).
Biến thể từ gần giống
  • Stilt (n): Tên gọi ngắn gọn phổ biến hơn cho loài chim này.
  • Himantopus (n): Tên chi khoa học của nhiều loài chim cà kheo.
  • Still-walker (n): Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cho cùng loài chim, nhấn mạnh vào dáng đi của chúng.
Từ đồng nghĩa
  • Stilt: Chim cà kheo (từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến nhất).
  • Long-legged shorebird: Chim lội nước chân dài (mô tả chung).
Lưu ý
  • "Stilt-plover" một danh từ ghép, kết hợp giữa "stilt" (cà kheo) "plover" (chim choi choi). Tuy nhiên, được dùng như một tên gọi cố định cho một loài/nhóm chim cụ thể, không phải sự kết hợp ngẫu nhiên của hai từ.
stilt-plover

A stilt-plover wades through shallow water on its long, thin legs.

danh từ
  1. (động vật học) chim cà kheo