stiltedly
/'stiltidli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách khoa trương, khuôn sáo và thiếu tự nhiên: "stiltedly" mô tả cách nói, viết hoặc hành xử một cách cứng nhắc, hình thức quá mức, thường do cố gắng tỏ ra trang trọng hoặc học thuật, dẫn đến thiếu sự tự nhiên và lưu loát.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- He spoke stiltedly during the formal ceremony. (Anh ấy phát biểu một cách khoa trương trong buổi lễ trang trọng.)
- The dialogue in the early draft of the play felt stiltedly formal. (Cuộc đối thoại trong bản thảo đầu của vở kịch có cảm giác trang trọng một cách gượng gạo.)
- She thanked him stiltedly, as if reading from a script. (Cô ấy cảm ơn anh một cách khách sáo, như thể đang đọc từ một kịch bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng trong phê bình văn học/nghệ thuật: Thường dùng để chỉ trích lối viết hoặc diễn xuất thiếu tính chân thực, tự nhiên.
- The actor delivered his lines stiltedly, failing to connect with the audience. (Diễn viên đó đọc lời thoại một cách máy móc, không tạo được sự kết nối với khán giả.)
Dùng để mô tả giao tiếp xã giao cưỡng ép: Mô tả những tương tác xã hội gượng gạo, thiếu sự thoải mái.
- The two former colleagues conversed stiltedly at the reunion. (Hai đồng nghiệp cũ trò chuyện một cách gượng gạo tại buổi họp mặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Stilted (tính từ): khoa trương, khuôn sáo, thiếu tự nhiên.
- His stilted prose made the novel difficult to read. (Lối văn khoa trương của ông ấy khiến cuốn tiểu thuyết khó đọc.)
Từ đồng nghĩa
- Formally: một cách trang trọng, hình thức.
- Unnaturally: một cách không tự nhiên, gượng gạo.
- Woodenly: một cách cứng nhắc, thiếu linh hoạt (như gỗ).
Từ trái nghĩa
- Naturally: một cách tự nhiên.
- Fluently: một cách lưu loát, trôi chảy.
- Spontaneously: một cách tự phát, không gò bó.