stiltedness

/'stiltidnis/
Học thuật
Thân thiện
stiltedness

The author's prose had a certain stiltedness that made the dialogue feel unnatural.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính khoa trương, sự giả tạo: Chất lượng của việc thiếu tự nhiên, linh hoạt hoặc chân thật, thường trong cách diễn đạt, phong cách viết hoặc hành vi. gợi ý một sự cứng nhắc, gượng gạo hoặc quá trang trọng một cách không cần thiết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The stiltedness of his speech made it hard to connect with the audience. (Tính khoa trương trong bài phát biểu của anh ấy khiến khán giả khó cảm thông.)
    • She tried to avoid stiltedness in her writing by using more conversational language. ( ấy cố tránh sự giả tạo trong văn phong bằng cách sử dụng ngôn ngữ gần gũi hơn.)
    • The dialogue in the play was criticized for its stiltedness. (Lời thoại trong vở kịch bị chỉ trích tính chất gượng gạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The stiltedness of formal proceedings": Sự cứng nhắc của các thủ tục chính thức.

    • He disliked the stiltedness of the award ceremony. (Anh ấy không thích sự cứng nhắc của buổi lễ trao giải.)
  • "To overcome the stiltedness of a first draft": Khắc phục tính chất gượng gạo của một bản nháp đầu tiên.

    • The editor helped her revise the text to remove its initial stiltedness. (Biên tập viên đã giúp ấy sửa bản thảo để loại bỏ sự gượng gạo ban đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Stilted (tính từ): Khoa trương, gượng gạo, không tự nhiên.

    • His apology sounded stilted and insincere. (Lời xin lỗi của anh ta nghe có vẻ gượng gạo không chân thành.)
  • Stilt (danh từ): Cột chống, cọc nhà sàn. (Nghĩa gốc, không liên quan trực tiếp đến phong cách nhưng nguồn gốc ẩn dụ của "stilted" - gợi ý sự cao không vững chắc).

Từ đồng nghĩa
  • Artificiality: Tính giả tạo, không tự nhiên.
  • Stiffness: Sự cứng nhắc.
  • Formality: Tính hình thức, nghi thức (khi mang nghĩa tiêu cực).
  • Woodenness: Sự cứng đờ, thiếu linh hoạt (thường dùng cho diễn xuất hoặc phong cách).
Từ trái nghĩa
  • Naturalness: Sự tự nhiên.
  • Fluency: Sự trôi chảy, lưu loát.
  • Ease: Sự thoải mái, dễ dàng.
  • Spontaneity: Tính tự phát, không gò bó.
stiltedness

The author's prose had a certain stiltedness that made the dialogue feel unnatural.

danh từ
  1. tính khoa trương (văn)