stilus

/'stailəs/ Cách viết khác : (stilus) /'stailəs/
Học thuật
Thân thiện
stilus

A scribe uses a stilus to write on a wax tablet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bút trâm: Một dụng cụ viết bằng kim loại, gỗ hoặc xương, một đầu nhọn để viết hoặc khắc trên các bề mặt mềm như sáp, một đầu để xóa. Đây công cụ viết phổ biến thời cổ đại.
    • Kim máy hát: Phần kim nhọn, thường làm bằng kim cương hoặc vật liệu cứng khác, bộ phận tiếp xúc trực tiếp với rãnh đĩa than để chuyển rung động thành tín hiệu âm thanh trong máy hát đĩa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Archaeologists found a Roman stilus in the ruins. (Các nhà khảo cổ đã tìm thấy một cây bút trâm La trong tàn tích.)
    • The scribe used a stilus to write on a wax tablet. (Người thư lại dùng một cây bút trâm để viết trên tấm bảng sáp.)
    • You need to replace the worn stilus on your record player. (Bạn cần thay cái kim máy hát đã mòn trên máy quay đĩa của mình.)
    • A damaged stilus can ruin your vinyl records. (Một cây kim máy hát bị hỏng có thể làm hỏng đĩa than của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stylus" (cách viết hiện đại phổ biến hơn): Đây cách viết hiện đại hóa của "stilus", được sử dụng phổ biến hơn trong tiếng Anh đương đại cho cả hai nghĩa.
    • The tablet comes with a digital stylus for drawing. (Máy tính bảng đi kèm với một bút cảm ứng kỹ thuật số để vẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Stylus (n): Cách viết hiện đại của "stilus", mang cùng nghĩa. Cũng có thể chỉ bút cảm ứng dùng cho màn hình điện tử.
  • Stylet (n): Một dụng cụ y tế nhỏ, sắc nhọn; hoặc một phần phụ giống kimmột số loài côn trùng.
  • Graver (n): Đục, dao khắc (dùng để khắc lên bề mặt cứng).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "bút trâm": Writing tool (công cụ viết), ancient pen (bút cổ đại).
  • Nghĩa "kim máy hát": Phonograph needle (kim máy hát), cartridge needle (kim đầu đọc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "stilus")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "stilus")

stilus

A scribe uses a stilus to write on a wax tablet.

danh từ
  1. bút trâm (để viết trên sáp, ở thời cổ)
  2. kim máy hát

Từ gần giống