stimulateur

Học thuật
Thân thiện
stimulateur

Le médecin implante un stimulateur cardiaque.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Máy kích thích: Một thiết bị hoặc dụng cụ dùng để tạo ra sự kích thích, khởi động hoặc tăng cường hoạt động của một cái gì đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le médecin a recommandé l'utilisation d'un stimulateur pour cette thérapie. (Bác sĩ đã đề nghị sử dụng một máy kích thích cho liệu pháp này.)
    • Ce produit agit comme un stimulateur naturel pour le système immunitaire. (Sản phẩm này hoạt động như một chất kích thích tự nhiên cho hệ miễn dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stimulateur cardiaque": (thuật ngữ y học) Máy tạo nhịp tim, một thiết bị y tế cấy ghép nhỏ dùng để điều hòa nhịp đập của tim.
    • Après l'opération, il a vivre avec un stimulateur cardiaque. (Sau ca phẫu thuật, ông ấy phải sống chung với một máy tạo nhịp tim.)
Biến thể từ gần giống
  • Stimuler (động từ): kích thích, khuyến khích.
    • Cette musique stimule mon imagination. (Bản nhạc này kích thích trí tưởng tượng của tôi.)
  • Stimulation (danh từ giống cái): sự kích thích.
    • La stimulation électrique est parfois utilisée en physiothérapie. (Kích thích điện đôi khi được sử dụng trong vậttrị liệu.)
  • Stimulant, -e (tính từ/danh từ): tính kích thích / chất kích thích.
    • Le café a un effet stimulant. ( phê tác dụng kích thích.)
Từ đồng nghĩa
  • Activateur: chất hoạt hóa, máy kích hoạt.
  • Déclencheur: bộ phận khởi động, yếu tố khởi phát.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "stimulateur".

stimulateur

Le médecin implante un stimulateur cardiaque.

danh từ giống đực
  1. máy kích thích
  2. (Stimulateur cardiaque) (y học) máy kích thích tim