stimuline

Học thuật
Thân thiện
stimuline

Une stimuline régule la croissance des plantes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Kích tố: Một chất nguồn gốc sinh học, thườngmột hormone, tác dụng kích thích hoặc điều hòa một quá trình cụ thể trong cơ thể sinh vật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La stimuline thyroïdienne régule la fonction de la glande thyroïde. (Kích tố tuyến giáp điều hòa chức năng của tuyến giáp.)
    • Les chercheurs étudient une nouvelle stimuline pour traiter la maladie. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu một loại kích tố mới để điều trị căn bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stimuline de croissance": kích tố tăng trưởng.
    • La stimuline de croissance est essentielle au développement des enfants. (Kích tố tăng trưởng rất cần thiết cho sự phát triển của trẻ em.)
Biến thể từ gần giống
  • Stimulant (nom masculin): chất kích thích (nói chung, có thể không phải nội tiết tố).

    • Le café contient de la caféine, un stimulant. ( phê chứa caffeine, một chất kích thích.)
  • Hormone (nom féminin): nội tiết tố, hormone (thuật ngữ rộng hơn, thường dùng thay thế).

    • L'insuline est une hormone importante. (Insulin là một loại hormone quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Hormone stimulante: nội tiết tố kích thích.
  • Facteur de stimulation: yếu tố kích thích.
stimuline

Une stimuline régule la croissance des plantes.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học) kích tố

Từ chứa "stimuline"

Từ có nhắc đến "stimuline"