stink-ball
/'stiɳkbɔ:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bom hơi độc ném tay: Một loại vũ khí hoặc thiết bị thô sơ, thường được ném bằng tay, được thiết kế để tạo ra khói hoặc mùi hôi thối khó chịu nhằm gây khó khăn cho đối phương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The soldiers used stink-balls to create confusion among the enemy ranks. (Những người lính đã sử dụng bom hơi độc ném tay để tạo ra sự hỗn loạn trong hàng ngũ quân địch.)
- In historical naval battles, stink-balls were sometimes thrown onto enemy ships. (Trong các trận hải chiến lịch sử, bom hơi độc ném tay đôi khi được ném lên tàu địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be like a stink-ball": (cách nói ẩn dụ, hiếm gặp) dùng để chỉ một tình huống hoặc một thứ gì đó gây ra sự khó chịu hoặc rắc rối lớn.
- That political scandal was a real stink-ball for the government. (Vụ bê bối chính trị đó quả là một quả bom hôi thối thực sự đối với chính phủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Stinkpot (n): Một biến thể cũ hoặc cách gọi khác của "stink-ball", cùng chỉ loại bom hơi độc ném tay.
- Historical texts sometimes refer to these devices as stinkpots. (Các văn bản lịch sử đôi khi gọi những thiết bị này là stinkpots.)
Từ đồng nghĩa
- Stink bomb: bom mùi, thường nhỏ hơn và có thể dùng trong các trò đùa.
- Malodorant grenade: lựu đạn tạo mùi hôi (thuật ngữ kỹ thuật/quân sự hiện đại).
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc mô tả các loại vũ khí cổ. Trong tiếng Anh hiện đại, nó rất hiếm khi được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
danh từ
- bom hơi độc ném tay ((cũng) stinkpot)