stink-bomb

/'stiɳkbɔm/
Học thuật
Thân thiện
stink-bomb

A student sets off a stink-bomb in the hallway.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bom hơi thối: Một loại thiết bị hoặc vật chứa hóa chất tạo ra mùi hôi thối cực kỳ khó chịu khi vỡ ra, thường được dùng để trêu đùa hoặc gây rối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Someone threw a stink-bomb in the classroom, and everyone had to leave. (Ai đó đã ném một quả bom hơi thối vào lớp học, mọi người phải ra ngoài.)
    • The prankster was caught carrying several homemade stink-bombs. (Kẻ thích trêu chọc bị bắt khi đang mang theo vài quả bom hơi thối tự chế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set off a stink-bomb": kích hoạt/quăng một quả bom hơi thối.
    • The protestors threatened to set off stink-bombs in the lobby. (Những người biểu tình đe dọa sẽ kích hoạt bom hơi thốisảnh chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Stink bomb (n): Cách viết khác ( dấu gạch ngang hoặc không) cho cùng một nghĩa.
  • Stink (n/động từ): Mùi hôi thối / bốc mùi hôi thối.
    • The rotten eggs began to stink. (Những quả trứng thối bắt đầu bốc mùi.)
  • Stinker (n, thông tục): Thứ đó mùi rất hôi; cũng có thể chỉ một người khó chịu.
    • That fish is a real stinker! (Con đó thực sự một thứ bốc mùi kinh khủng!)
Từ đồng nghĩa
  • Stench bomb: Bom mùi hôi thối (nghĩa tương tự, ít phổ biến hơn).
  • Malodorous device: Thiết bị tạo mùi hôi (cách diễn đạt trang trọng/ kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ 'stink-bomb')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'stink-bomb')

stink-bomb

A student sets off a stink-bomb in the hallway.

danh từ
  1. bom hơi thối