stink-horn

/'stiɳkhɔ:n/
Học thuật
Thân thiện
stink-horn

A stink-horn fungus grows in the damp forest soil.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nấmchó: Một loại nấm thuộc họ Phallaceae, đặc điểm mùi hôi thối rất mạnh, giống mùi thịt thối rữa, nhằm thu hút ruồi các côn trùng khác để phát tán bào tử. Cấu trúc của nấm thường hình dáng đặc trưng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We found a stink-horn growing in the damp soil of the forest. (Chúng tôi tìm thấy một cây nấmchó mọc trong đất ẩm của khu rừng.)
    • The foul odor of the stink-horn attracted many flies. (Mùi hôi thối của nấmchó đã thu hút rất nhiều ruồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "like a stink-horn": dùng để von về một thứ đó mùi rất khó chịu hoặc hình dáng kỳ lạ, gây sốc.
    • The smell from the old drain was like a stink-horn. (Mùi từ cống đó kinh khủng như mùi nấmchó.)
Biến thể từ gần giống
  • Stinkhorn (n): Cách viết liền không dấu gạch ngang, cùng nghĩa với "stink-horn".
  • Phallus impudicus (n): Tên khoa học phổ biến của một loài nấmchó.
Từ đồng nghĩa
  • Carrion fungus: Nấm xác thối (một tên gọi khác dựa trên đặc điểm mùi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "stink-horn")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "stink-horn")

stink-horn

A stink-horn fungus grows in the damp forest soil.

danh từ
  1. (thực vật học) nấmchó

Từ chứa "stink-horn"