stink-horn
/'stiɳkhɔ:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nấm lõ chó: Một loại nấm thuộc họ Phallaceae, có đặc điểm là mùi hôi thối rất mạnh, giống mùi thịt thối rữa, nhằm thu hút ruồi và các côn trùng khác để phát tán bào tử. Cấu trúc của nấm thường có hình dáng đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We found a stink-horn growing in the damp soil of the forest. (Chúng tôi tìm thấy một cây nấm lõ chó mọc trong đất ẩm của khu rừng.)
- The foul odor of the stink-horn attracted many flies. (Mùi hôi thối của nấm lõ chó đã thu hút rất nhiều ruồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "like a stink-horn": dùng để ví von về một thứ gì đó có mùi rất khó chịu hoặc có hình dáng kỳ lạ, gây sốc.
- The smell from the old drain was like a stink-horn. (Mùi từ cống cũ đó kinh khủng như mùi nấm lõ chó.)
Biến thể và từ gần giống
- Stinkhorn (n): Cách viết liền không có dấu gạch ngang, cùng nghĩa với "stink-horn".
- Phallus impudicus (n): Tên khoa học phổ biến của một loài nấm lõ chó.
Từ đồng nghĩa
- Carrion fungus: Nấm xác thối (một tên gọi khác dựa trên đặc điểm mùi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "stink-horn")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "stink-horn")
danh từ
- (thực vật học) nấm lõ chó