stink-stone

/'stiɳkstoun/
Học thuật
Thân thiện
stink-stone

A geologist holds a piece of stink-stone in a field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đá vôi thối: Một loại đá vôi hoặc đá phiến chứa bitum hoặc các chất hữu cơ khác, khi bị đập vỡ hoặc mài mòn sẽ tỏa ra mùi khó chịu giống mùi trứng thối hoặc tỏi tây.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The geologist identified the specimen as stink-stone due to its foul odor when scratched. (Nhà địa chất học xác định mẫu vật đá vôi thối do mùi hôi thối của khi bị cào xước.)
    • Stink-stone is often found in certain limestone deposits. (Đá vôi thối thường được tìm thấy trong một số mỏ đá vôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn về địa chất học, khoáng vật học hoặc trong các mô tả lịch sử về khoáng chất.
Biến thể từ gần giống
  • Swinstone (n): Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cho cùng một loại đá.
  • Stinkstone (n): Cách viết liền không dấu gạch ngang, cùng nghĩa với "stink-stone".
  • Bituminous limestone (n): Đá vôi bitum - một thuật ngữ kỹ thuật mô tả đặc điểm thành phần của loại đá này.
Từ đồng nghĩa
  • Thinolite (n): Một loại canxit mùi, đôi khi được dùng thay thế.
  • Anthraconite (n): Một tên gọi khác cho đá vôi chứa bitum mùi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

stink-stone

A geologist holds a piece of stink-stone in a field.

danh từ
  1. đá vôi thối