stink-trap

/'stiɳktræp/
Học thuật
Thân thiện
stink-trap

A plumber installs a new stink-trap under the kitchen sink.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ phận cản hơi thối (khi mở cống): Một thiết bị hoặc cấu trúc trong hệ thống thoát nước, được thiết kế để ngăn mùi hôi thối từ cống rãnh thoát ngược trở lại không gian sống khi mở nắp cống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The plumber installed a new stink-trap under the floor drain. (Thợ sửa ống nước đã lắp một bộ phận cản hơi thối mới dưới lỗ thoát nước sàn.)
    • Without a functioning stink-trap, the basement smelled terrible. (Nếu không bộ phận cản hơi thối hoạt động, tầng hầm sẽ mùi rất khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to check the stink-trap": kiểm tra bộ phận cản hơi thối.
    • We need to check the stink-trap; there's a bad odor coming from the drain. (Chúng ta cần kiểm tra bộ phận cản hơi thối; mùi hôi tỏa ra từ cống.)
Biến thể từ gần giống
  • Trap (n): Bẫy, thiết bị chặn. Trong ngữ cảnh hệ thống ống nước, "trap" thường chỉ chung các loại bẫy nước (P-trap, S-trap) chức năng tương tự để ngăn mùi.
  • Plumbing trap (n): Bẫy ống nước (thuật ngữ chung hơn).
  • Stench trap (n): Bẫy mùi hôi (cách gọi khác có nghĩa tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Odor trap: Bẫy mùi hôi.
  • Drain trap: Bẫy cống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "stink-trap")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "stink-trap")

stink-trap

A plumber installs a new stink-trap under the kitchen sink.

danh từ
  1. bộ phận cản hơi thối (khi mở cống)