stinkard

/'stiɳkɑ:d/
Học thuật
Thân thiện
stinkard

A stinkard is a small animal that releases a foul odor when threatened.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hôi hám, người bốc mùi khó chịu: "stinkard" chỉ một người mùi cơ thể rất khó chịu, thường do vệ sinh kém.
    • Con vật hôi: "stinkard" cũng có thể dùng để chỉ một con vật tỏa ra mùi hôi thối đặc trưng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • That unwashed stinkard made the whole room smell. ( người hôi thối không tắm rửa đó đã làm cả căn phòng bốc mùi.)
    • The skunk is a natural stinkard, using its odor for defense. (Con chồn hôi một con vật hôi tự nhiên, sử dụng mùi của để tự vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một lời lăng mạ, chửi mắng: Từ này thường mang tính xúc phạm mạnh khi dùng để chỉ người, thể hiện sự khinh miệt ghê tởm.
    • Get away from me, you filthy stinkard! (Cút xa tao ra, đồ hôi thối bẩn thỉu!)
Biến thể từ gần giống
  • Stinker (n): (thông tục) người hoặc vật hôi thối; cũng có thể chỉ một người đáng ghét hoặc một tình huống khó chịu.
    • That guy is a real stinker. ( đó đúng một kẻ đáng ghét.)
  • Stink (n/động từ): mùi hôi thối / bốc mùi hôi thối.
  • Stinky (adj): hôi thối, mùi khó chịu.
Từ đồng nghĩa
  • Stinker: kẻ hôi hám, đồ hôi thối (thông tục).
  • Foul-smelling person: người mùi hôi thối.
  • Reprobate: kẻ đồi bại, đáng khinh (nghĩa mở rộng về tính cách, không chỉ mùi).
Lưu ý
  • Mức độ trang trọng: "Stinkard" một từ cổ rất thô tục, hiếm khi được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc giao tiếp lịch sự. chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc dùng như một lời lăng mạ nặng nề.
  • Sắc thái: Từ này mang sắc thái cực kỳ tiêu cực xúc phạm.
stinkard

A stinkard is a small animal that releases a foul odor when threatened.

danh từ
  1. người hôi; con vật hôi