stinkpot
/'stiɳkpɔt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con vật có mùi hôi: Một con vật, đặc biệt là một loài rùa nước ngọt nhỏ, có mùi hôi mạnh mẽ, khó chịu.
- Người hôi hám, khó chịu: (Nghĩa lóng, mang tính xúc phạm) Một người có mùi cơ thể khó chịu hoặc có tính cách, hành vi đáng khinh, đáng ghét.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The biologist carefully handled the stinkpot, a turtle known for its defensive odor. (Nhà sinh vật học cẩn thận xử lý con rùa stinkpot, một loài rùa nổi tiếng với mùi hôi phòng vệ của nó.)
- He didn't shower for a week and became a real stinkpot in the dormitory. (Anh ta đã không tắm trong một tuần và trở thành một stinkpot thực sự trong ký túc xá.)
- Don't trust him; he's a lying stinkpot. (Đừng tin hắn ta; hắn là một stinkpot dối trá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be a real stinkpot": (Thành ngữ lóng) Để chỉ một người hoặc thứ gì đó cực kỳ khó chịu, đáng ghét, hoặc bốc mùi.
- After the gym, his shoes are a real stinkpot. (Sau buổi tập gym, đôi giày của anh ấy là một stinkpot thực sự.)
Biến thể và từ gần giống
- Stink (động từ/danh từ): bốc mùi hôi thối; mùi hôi thối.
- Something in the fridge started to stink. (Thứ gì đó trong tủ lạnh bắt đầu bốc mùi.)
- Stinker (danh từ): (lóng) người hoặc vật khó chịu, hôi hám; một việc khó khăn.
- That math test was a real stinker. (Bài kiểm tra toán đó thực sự là một stinker.)
Từ đồng nghĩa
- Cho người (nghĩa bóng): Rotter, git, bum, puke, scoundrel, jerk (tất cả đều là tiếng lóng chỉ người đáng khinh, đáng ghét).
- Cho mùi hôi: Stinker, foul-smelling creature/person.
Thành ngữ liên quan
- "Raise a stink": (Thành ngữ) Tạo ra sự phàn nàn, phản đối ồn ào về điều gì đó.
- The residents raised a stink about the new factory's pollution. (Cư dân đã raise a stink về tình trạng ô nhiễm của nhà máy mới.)
danh từ
- bô (đựng phân...)
- (như) stink-ball
- người hôi; con vật hôi