stintingly

/'stintiɳli/
Học thuật
Thân thiện
stintingly

He used the water stintingly during the drought.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách hà tiện, keo kiệt: Chỉ cách làm việc đó một cách hạn chế, không rộng rãi, thường về tiền bạc, thời gian hoặc nguồn lực.
    • Một cách nhỏ giọt, dè sẻn: Diễn tả việc cung cấp hoặc cho đi một cách rất ít ỏi, từng chút một, không hào phóng.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • He gave stintingly to the charity, only a few coins. (Anh ta quyên góp cho từ thiện một cách hà tiện, chỉ vài đồng xu.)
    • The manager praised his employees stintingly, making them feel undervalued. (Người quản lý khen ngợi nhân viên của mình một cách dè sẻn, khiến họ cảm thấy bị đánh giá thấp.)
    • Resources were allocated stintingly, slowing down the project's progress. (Nguồn lực được phân bổ một cách nhỏ giọt, làm chậm tiến độ dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dole out stintingly": phân phát một cách keo kiệt, từngmột.

    • The old man doled out his wisdom stintingly to his apprentices. (Ông lão truyền lại kiến thức của mình cho các học trò một cách rất dè sẻn.)
  • "to live stintingly": sống một cách tằn tiện, tiết kiệm từng li từng tí.

    • After losing his job, he had to live stintingly to make ends meet. (Sau khi mất việc, anh ta phải sống một cách tằn tiện để kiếm sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Stint (động từ): hạn chế, bủn xỉn, cung cấp một cách hạn chế.

    • She didn't stint on the ingredients for the celebration cake. ( ấy không hề tiếc nguyên liệu cho chiếc bánh kỷ niệm.)
  • Stint (danh từ): một khoảng thời gian làm một công việc cụ thể; sự hạn chế.

    • He did a two-year stint in the army. (Anh ấy đã phục vụ trong quân đội một khoảng thời gian hai năm.)
  • Stingy (tính từ): keo kiệt, bủn xỉn. (Đây một từ đồng nghĩa phổ biến hơn với tính từ gốc "stinting").

    • He is too stingy to buy a proper gift. (Anh ta quá keo kiệt để mua một món quà tử tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Sparingly: một cách dè sẻn, tiết kiệm.
  • Meagerly: một cách ít ỏi, nghèo nàn.
  • Penuriously: một cách bần tiện, keo kiệt.
Từ trái nghĩa
  • Generously: một cách hào phóng, rộng rãi.
  • Lavishly: một cách xa hoa, phung phí.
  • Abundantly: một cách dồi dào, phong phú.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "stintingly" một phó từ tương đối trang trọng ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Trong nhiều trường hợp, người ta thường dùng "stingily" (phó từ của "stingy") hoặc các cụm từ như "in a stingy manner" hơn.
  • Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích sự keo kiệt, thiếu hào phóng.
stintingly

He used the water stintingly during the drought.

phó từ
  1. hà tiện, nhỏ giọt

Từ có nhắc đến "stintingly"