stintless
/'stintlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không hạn chế, không giới hạn: "stintless" mô tả một cái gì đó được cung cấp, thực hiện hoặc trải nghiệm mà không có bất kỳ sự hạn chế, giới hạn hoặc keo kiệt nào.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She is known for her stintless generosity to the community. (Bà ấy được biết đến với lòng hào phóng không hạn chế dành cho cộng đồng.)
- The volunteers worked with stintless energy to rebuild the village. (Các tình nguyện viên làm việc với năng lượng không giới hạn để xây dựng lại ngôi làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "stintless effort": nỗ lực không ngừng nghỉ, không tiếc công sức.
- His success is the result of stintless effort over many years. (Thành công của anh ấy là kết quả của nỗ lực không ngừng nghỉ qua nhiều năm.)
- "stintless support": sự hỗ trợ vô hạn, không đắn đo.
- The project was completed thanks to the stintless support from our partners. (Dự án đã hoàn thành nhờ sự hỗ trợ vô hạn từ các đối tác của chúng tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Stint (động từ/danh từ): hạn chế, bủn xỉn; hoặc một khoảng thời gian làm việc cụ thể.
- He didn't stint on the ingredients for the feast. (Anh ấy không hề tiếc nguyên liệu cho bữa tiệc.)
- Unstinting (tính từ): hào phóng, không tiếc lời khen/công sức (nghĩa gần tương đương với "stintless").
- She was unstinting in her praise for the team. (Bà ấy không tiếc lời khen ngợi dành cho đội.)
Từ đồng nghĩa
- Unlimited: vô hạn, không giới hạn.
- Unrestricted: không bị hạn chế.
- Lavish: hào phóng, rộng rãi.
- Unsparing: không tiếc, không nương tay.
Từ trái nghĩa
- Stingy: keo kiệt, bủn xỉn.
- Limited: có giới hạn.
- Restricted: bị hạn chế.
- Sparing: dè sẻn, tiết kiệm.