stipendié
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kẻ bị mua chuộc: Người nhận tiền hoặc lợi ích để hành động hoặc nói theo ý của người khác, thường với mục đích xấu hoặc để phục vụ lợi ích riêng của người trả tiền. Từ này mang nghĩa xấu, chỉ sự hèn hạ, thiếu nguyên tắc.
- Tính từ:
- Bị mua chuộc: Được dùng để miêu tả một người hoặc một nhóm người đang trong tình trạng bị mua chuộc. Từ này luôn mang sắc thái tiêu cực, khinh miệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les journaux ont dénoncé les agissements des stipendiés du régime. (Báo chí đã lên án những hành động của những kẻ bị mua chuộc bởi chế độ.)
- C'est un stipendié à la solde de l'ennemi. (Hắn là một kẻ bị mua chuộc, nằm trong tay kẻ thù.)
- Tính từ:
- Une presse stipendiée ne peut pas être libre. (Một nền báo chí bị mua chuộc thì không thể tự do được.)
- Il dirigeait une foule stipendiée pour semer le trouble. (Hắn điều khiển một đám đông bị mua chuộc để gây rối loạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ stipendié thường xuất hiện trong ngữ cảnh chính trị, báo chí hoặc xung đột, để chỉ những cá nhân hoặc tổ chức hành động vì tiền thay vì vì lý tưởng, đạo đức hay lợi ích chung.
- Có thể dùng kết hợp với các từ chỉ sự khinh bỉ như (hèn hạ, đê tiện), (đáng khinh), hoặc các cụm từ như (nằm trong tay, phục vụ cho).
Biến thể và từ liên quan
- Stipendier (động từ): Mua chuộc, trả tiền cho ai để họ làm việc gì (thường là việc xấu).
- Stipendier des témoins pour qu'ils mentent au tribunal. (Mua chuộc các nhân chứng để họ nói dối trước tòa.)
- Stipende (danh từ giống đực, ít dùng): Tiền công, tiền trả cho dịch vụ (có thể mang nghĩa trung lập hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh).
Từ đồng nghĩa
- Corrompu (adj): Bị tham nhũng, bị mua chuộc.
- Mercenaire (n/adj): Kẻ đánh thuê (nghĩa đen chỉ lính đánh thuê, nghĩa bóng chỉ người hành động chỉ vì tiền).
- À la solde de (cụm từ): Phục vụ cho, nằm trong tay (ai đó).
Thành ngữ liên quan
- Être à la solde de quelqu'un: Làm thuê cho ai, phục vụ cho ai (vì tiền), tương đương với nghĩa của "stipendié".
- Ce journaliste est accusé d'être à la solde du gouvernement. (Nhà báo này bị cáo buộc là nằm trong tay chính phủ.)
tính từ
- (nghĩa xấu) bị mua chuộc
danh từ giống đực
- (nghĩa xấu) kẻ bị mua chuộc
- Un vil stipendiémột kẻ bị mua chuộc xấu xa