stipendier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Thuê tiền; mua chuộc: Hành động trả tiền cho ai đó để họ làm một việc gì đó, thường là việc bất hợp pháp, phi đạo đức hoặc bí mật.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le criminel a tenté de stipendier un témoin. (Tên tội phạm đã cố gắng mua chuộc một nhân chứng.)
- Stipendier un assassin est un crime grave. (Thuê tiền một tên sát thủ là một tội ác nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être stipendié" (bị động): được trả tiền để làm việc gì đó, thường với hàm ý tiêu cực.
- Ce journaliste est accusé d'être stipendié par le gouvernement. (Nhà báo này bị cáo buộc là được chính phủ trả tiền.)
Biến thể và từ gần giống
- Stipendié, stipendiée (danh từ/ tính từ): người được trả tiền để làm việc (thường là việc xấu); được trả lương.
- Les stipendiés du régime ont diffusé de fausses informations. (Những kẻ được chế độ trả tiền đã phát tán thông tin sai lệch.)
Từ đồng nghĩa
- Corrompre: hối lộ, làm cho hư hỏng.
- Soudoyer: hối lộ, mua chuộc.
- Acheter (theo nghĩa bóng): mua chuộc.
Từ trái nghĩa
- Dénoncer: tố cáo, tố giác.
- Résister: kháng cự, chống lại (sự mua chuộc).
ngoại động từ
- thuê tiền; mua chuộc
- Stipendier un assassinthuê tiền một tên giết người