stipes
/'staipi:z/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cuống, thân cuống: "stipes" là từ chuyên ngành dùng để chỉ một phần thân hoặc cuống mảnh, cứng, đặc biệt trong sinh học và thực vật học. Nó thường chỉ cuống của một cơ quan như nấm, tảo, hoặc các phần phụ của côn trùng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The mushroom's stipes was long and slender. (Cuống của cây nấm dài và mảnh.)
- In some insects, the stipes is a part of the maxilla. (Ở một số loài côn trùng, stipes là một phần của hàm trên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dạng số nhiều: "stipites". Đây là dạng số nhiều chính xác theo tiếng Latin của "stipes".
- The scientist examined the stipites of various fungi under the microscope. (Nhà khoa học đã kiểm tra các cuống của nhiều loại nấm khác nhau dưới kính hiển vi.)
Biến thể và từ gần giống
- Stipe (n): Đây là dạng số ít phổ biến hơn, đồng nghĩa với "stipes". Nghĩa là cuống (của nấm, tảo biển, lá dương xỉ).
- The stipe of the kelp was very tough. (Cuống của tảo bẹ rất dai.)
Từ đồng nghĩa
- Stalk: thân, cuống (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Peduncle: cuống chung (trong thực vật học, chỉ cuống của cụm hoa).
- Petiole: cuống lá.
danh từ, số nhiều stipites
- (như) stipe