stipitate

/'staipifɔ:m/ Cách viết khác : (stipitate) /'stipiteit/
Học thuật
Thân thiện
stipitate

A mushroom has a stipitate cap with a long, slender stem.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • cuống, chân: Thuật ngữ sinh học dùng để mô tả một cấu trúc (như một phần của nấm, hoa, hoặc quả) được nâng đỡ bởi một cuống hoặc một chân nhỏ, hẹp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The mushroom was easily identified because it was stipitate, with a distinct stem and cap. (Loại nấm này dễ dàng được nhận dạng cuống, với một thân nấm riêng biệt.)
    • In botany, a stipitate ovary is one that is raised on a short stalk. (Trong thực vật học, một bầu nhụy cuống bầu nhụy được nâng lên bởi một cuống ngắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học chuyên ngành như thực vật học, nấm học (mycology), động vật học để mô tả hình thái một cách chính xác. ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Stipe (danh từ): Cuống, chân (như cuống nấm, cuống dương xỉ, cuống hoa).
    • The stipe of the fern was covered in fine hairs. (Cuống của cây dương xỉ được phủ bởi những sợi lông mịn.)
  • Sessile (tính từ): Trái nghĩa với "stipitate", có nghĩa không cuống, dính trực tiếp vào bề mặt.
    • Sessile leaves grow directly from the stem. ( không cuống mọc trực tiếp từ thân cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Pedunculate (tính từ): cuống. (Từ này thường dùng cho toàn bộ cụm hoa hơn một bộ phận đơn lẻ).
  • Stalked (tính từ): cuống. (Từ thông dụng hơn trong mô tả chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
stipitate

A mushroom has a stipitate cap with a long, slender stem.

danh từ, số nhiều stipitiform
  1. hình cuống, hình chân