stipulant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đòi hỏi theo quy định, có điều khoản quy định: Dùng để mô tả một bên (thường trong hợp đồng, thỏa thuận) đưa ra hoặc yêu cầu một điều khoản, điều kiện cụ thể.
- Có ghi rõ điều kiện: Chỉ điều gì đó được nêu rõ, quy định rõ ràng như một phần của thỏa thuận.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La partie stipulante a insisté sur ce point du contrat. (Bên đòi hỏi theo quy định đã nhấn mạnh điểm này trong hợp đồng.)
- Une clause stipulante doit être respectée par tous. (Một điều khoản có ghi rõ điều kiện phải được mọi người tôn trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Les parties stipulantes": Các bên đòi hỏi theo quy định / các bên ký kết có đưa ra điều khoản. Đây là thuật ngữ pháp lý thông dụng.
- Les parties stipulantes se sont mises d'accord sur les termes. (Các bên đòi hỏi theo quy định đã thống nhất về các điều khoản.)
Biến thể và từ gần giống
Stipuler (động từ): quy định, ghi rõ điều kiện.
- Le contrat stipule que le paiement est mensuel. (Hợp đồng quy định rằng việc thanh toán là hàng tháng.)
Stipulation (danh từ): điều khoản, sự quy định.
- Cette stipulation est essentielle pour l'accord. (Điều khoản này là thiết yếu cho thỏa thuận.)
Từ đồng nghĩa
- Contractant (adj): ký kết hợp đồng (nhấn mạnh vào hành động ký kết hơn là việc đưa ra điều khoản).
- Exigeant (adj): đòi hỏi, yêu cầu cao (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong pháp lý).
Từ trái nghĩa
- Bénéficiaire (adj): thụ hưởng, được hưởng lợi (từ một điều khoản).
- Acceptant (adj): chấp nhận, đồng ý (với các điều khoản có sẵn).
tính từ
- đòi hỏi theo qui định
- Les parties stipulantescác bên đòi hỏi theo qui định