stipulator
/'stipjuleitɔ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người quy định, người đặt điều kiện: Một cá nhân hoặc bên đưa ra các điều khoản, điều kiện cụ thể và yêu cầu chúng phải được chấp nhận như một phần của thỏa thuận hoặc hợp đồng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The main stipulator in the contract demanded a confidentiality clause. (Người quy định chính trong hợp đồng yêu cầu một điều khoản bảo mật.)
- As the stipulator of these rules, she has the authority to modify them. (Là người quy định các quy tắc này, cô ấy có quyền sửa đổi chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh pháp lý: "Stipulator" thường được dùng để chỉ bên đưa ra các điều kiện, yêu cầu trong một thỏa thuận pháp lý hoặc hợp đồng.
- The court recognized him as the stipulator of the settlement terms. (Tòa án công nhận ông là người quy định các điều khoản dàn xếp.)
Biến thể và từ gần giống
- Stipulate (động từ): quy định, đặt ra điều kiện.
- The law stipulates that all citizens must pay taxes. (Luật pháp quy định rằng mọi công dân phải đóng thuế.)
- Stipulation (danh từ): điều khoản, sự quy định.
- One stipulation of the agreement is immediate payment. (Một điều khoản của thỏa thuận là việc thanh toán ngay lập tức.)
Từ đồng nghĩa
- Condition-setter: người đặt điều kiện.
- Specifier: người chỉ định, người nêu rõ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "stipulator".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "stipulator".)
danh từ
- người quy định