stir-about
/'stə:rəbaut/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cháo (đặc): Một món ăn đơn giản, thường được làm từ ngũ cốc (như yến mạch, bột mì) nấu với nước hoặc sữa cho đến khi đặc sệt, cần được khuấy liên tục trong quá trình nấu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- For breakfast, she made a simple stir-about from oats and water. (Vào bữa sáng, cô ấy nấu một món cháo đơn giản từ yến mạch và nước.)
- In the past, stir-about was a common meal for children. (Ngày xưa, cháo là một bữa ăn phổ biến cho trẻ em.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực truyền thống hoặc lịch sử, mô tả một loại thức ăn đơn sơ, dễ làm.
Biến thể và từ gần giống
- Porridge (n): Cháo (nghĩa rộng và phổ biến hơn, thường chỉ cháo yến mạch).
- Gruel (n): Cháo loãng (thường có hàm ý là thức ăn đạm bạc, nghèo nàn).
Từ đồng nghĩa
- Porridge: cháo.
- Mush: cháo bột ngô (trong tiếng Anh Mỹ).
Lưu ý
- "Stir-about" là một từ ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Từ phổ biến và tương đương thường dùng là "porridge".