stirless
/'stə:lis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không nhúc nhích, không cử động: "stirless" mô tả trạng thái hoàn toàn không có bất kỳ chuyển động nào, thường là một sự yên tĩnh và bất động tuyệt đối.
- Im, yên: "stirless" cũng có thể diễn tả một sự tĩnh lặng sâu sắc, không bị xáo động.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The cat remained stirless in the sunlight. (Con mèo vẫn nằm im không cử động dưới ánh nắng.)
- The lake was stirless under the moon. (Mặt hồ yên lặng dưới ánh trăng.)
- He stood stirless, listening intently. (Anh ta đứng yên bất động, lắng nghe chăm chú.)
Các cách sử dụng nâng cao
"stirless air": không khí tĩnh lặng, không một gợn gió.
- The stirless air made the heat feel even more oppressive. (Không khí tĩnh lặng khiến cái nóng càng thêm ngột ngạt.)
"stirless night": đêm tĩnh mịch, không một tiếng động.
- The village slept in a stirless night. (Ngôi làng chìm trong giấc ngủ của một đêm tĩnh mịch.)
Biến thể và từ gần giống
Stir (động từ): khuấy động, làm chuyển động, cựa quậy.
- Do not stir the mixture. (Đừng khuấy hỗn hợp.)
Motionless (tính từ): bất động, không cử động (nghĩa gần nhất với "stirless").
- The statue stood motionless. (Bức tượng đứng bất động.)
Still (tính từ): yên lặng, tĩnh lặng.
- The night was still and calm. (Đêm yên tĩnh và thanh bình.)
Từ đồng nghĩa
- Motionless: bất động.
- Unmoving: không chuyển động.
- Quiet: yên lặng.
- Calm: yên tĩnh, bình lặng.
Từ trái nghĩa
- Restless: không yên, cựa quậy.
- Agitated: bị kích động, xáo trộn.
- Moving: đang chuyển động.
tính từ
- không nhúc nhích, không cử động, không cựa quậy, im, yên