stirpiculture

/'stə:pikʌltʃə/
Học thuật
Thân thiện
stirpiculture

A gardener practices stirpiculture by carefully selecting the best seeds.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nuôi giống: "stirpiculture" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu dùng trong di truyền học nhân giống, để chỉ việc chọn lọc nhân giống chủ đích nhằm cải thiện các đặc điểm di truyền của thực vật, động vật hoặc con người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The scientist's work focused on the stirpiculture of rare orchids. (Công việc của nhà khoa học tập trung vào việc nuôi giống các loài lan quý hiếm.)
    • Early theories of stirpiculture were sometimes controversial. (Các lý thuyết ban đầu về sự nuôi giống đôi khi gây tranh cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "applied stirpiculture": sự nuôi giống ứng dụng.

    • Applied stirpiculture has led to more disease-resistant crops. (Sự nuôi giống ứng dụng đã dẫn đến các loại cây trồng kháng bệnh hơn.)
  • "principles of stirpiculture": các nguyên tắc của sự nuôi giống.

    • He wrote a book on the principles of stirpiculture. (Ông ấy đã viết một cuốn sách về các nguyên tắc của sự nuôi giống.)
Biến thể từ gần giống
  • Stirpicultural (adj): (thuộc về) sự nuôi giống.
    • They conducted a stirpicultural experiment. (Họ đã tiến hành một thí nghiệm về nuôi giống.)
Từ đồng nghĩa
  • Selective breeding: chọn lọc giống.
  • Eugenics: thuyết ưu sinh (thường dành riêng cho con người, có thể mang hàm ý tiêu cực).
stirpiculture

A gardener practices stirpiculture by carefully selecting the best seeds.

danh từ
  1. sự nuôi giống