stirps

/stə:ps/
Học thuật
Thân thiện
stirps

A family tree shows the stirps of a noble house.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Pháp ):
    • Tổ tiên (của một gia đình): Trong ngữ cảnh pháp , "stirps" dùng để chỉ một tổ tiên chung, người đã sáng lập ra một dòng họ hoặc một gia đình, từ đó các thế hệ sau được sinh ra. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản về thừa kế hoặc luật gia đình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The inheritance was divided per stirpes, meaning each branch of the family stemming from a common ancestor received a share. (Tài sản thừa kế được chia theo từng nhánh, nghĩa mỗi nhánh của gia đình bắt nguồn từ một tổ tiên chung đều nhận được một phần.)
    • The legal document traced the property rights back to the original stirps of the clan. (Tài liệu pháp truy ngược quyền sở hữu tài sản về tổ tiên gốc của dòng tộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Per stirpes": Một thuật ngữ pháp Latin có nghĩa "theo từng nhánh" hoặc "theo dòng dõi". mô tả một phương pháp phân chia tài sản thừa kế, trong đó tài sản được chia đều cho các nhánh của một gia đình xuất phát từ một tổ tiên chung (stirps), thay vì chia đều cho từng cá nhân.
    • He left his estate to his descendants per stirpes. (Ông ấy để lại bất động sản cho con cháu theo từng nhánh gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Stirpital (adj): (Thuộc về) dòng dõi, tổ tiên. (Tính từ pháp hiếm gặp).
  • Stirps dạng số ít. Dạng số nhiều stirpes (phát âm: /ˈstɜːr.piːz/).
Từ đồng nghĩa
  • Ancestor: Tổ tiên, ông bà (từ thông dụng hơn, không mang sắc thái pháp đặc thù như "stirps").
  • Progenitor: Tổ tiên, người sáng lập dòng họ (từ trang trọng, có thể dùng trong văn cảnh sinh học hoặc phả hệ).
  • Forebear: Tổ tiên, tiền nhân (từ trang trọng).
Lưu ý
  • "Stirps" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản pháp , đặc biệt liên quan đến luật thừa kế chứng thư. rất hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
  • Trong tiếng Việt, từ tương đương chính xác trong ngữ cảnh pháp "tổ tiên", nhưng cụm "chia thừa kế theo từng nhánh (per stirpes)" cách diễn đạt phổ biến để truyền tải khái niệm này.
stirps

A family tree shows the stirps of a noble house.

danh từ
  1. (pháp ) tổ tiên (một gia đình)