stirrup cup

Định nghĩa

Danh từ: - Ly rượu tiễn biệt (đặc biệt dành cho kỵ ): "Stirrup cup" một ly rượu (thường cồn) được mời cho một người cưỡi ngựa ngay trước khi họ lên đường. Truyền thống này bắt nguồn từ việc chủ nhà trao ly rượu cho khách khi họ đã đặt chân vào bàn đạp ngựa (stirrup), như một lời chúc tạm biệt may mắn. Ngày nay, thuật ngữ này cũng được dùng rộng rãi để chỉ bất kỳ ly rượu tiễn biệt nào trước một chuyến đi.

dụ sử dụng
  • (Chủ nhà mời một ly rượu tiễn biệt cho những vị khách sắp lên đường trước chuyến đi dài.)
  • (Trong truyền thống săn cáo, ly rượu tiễn biệt thường rượu whisky ấm được phục vụ cho các kỵ vào lúc bình minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stirrup cup" trong văn cảnh hiện đại: Thuật ngữ này có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ bất kỳ khoảnh khắc chia tay ngắn ngủi nào trước một sự kiện quan trọng.
    • The team shared a quick stirrup cup before the final match. (Cả đội cùng nhau uống một ly rượu chia tay nhanh trước trận chung kết.)
Biến thể từ gần giống
  • Stirrup (n): Bàn đạp ngựa, một phần của yên ngựa dùng để đặt chân.
    • He adjusted his stirrup before mounting the horse. (Anh ấy chỉnh lại bàn đạp ngựa trước khi lên ngựa.)
  • Cup (n): Ly, cốc, tách; cũng có nghĩa một ly rượu hoặc đồ uống.
Từ đồng nghĩa
  • Farewell drink: Ly rượu tiễn biệt (thường dùng trong văn nói).
    • They had a farewell drink at the airport. (Họ đã uống một ly rượu tiễn biệtsân bay.)
  • Pledge: Lời chúc rượu (mang tính trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "stirrup cup", nhưng có thể kết hợp với động từ: - Offer a stirrup cup: Mời một ly rượu tiễn biệt. - The innkeeper offered a stirrup cup to the weary traveler. (Chủ quán trọ mời một ly rượu tiễn biệt cho người lữ hành mệt mỏi.) - Have a stirrup cup: Uống một ly rượu tiễn biệt. - Let's have a stirrup cup before you go. (Hãy uống một ly rượu tiễn biệt trước khi anh đi.)

Thành ngữ liên quan
  • One for the road: Một ly rượu cuối cùng trước khi ra về (tương tự "stirrup cup" nhưng phổ biến hơn trong văn nói hàng ngày).
    • Just one for the road, then I'm off. (Chỉ một ly cuối cùng trước khi về, rồi tôi đi đây.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "stirrup cup"

stirrup cup
The rider accepts a stirrup cup before setting off.