stirrup-bone

/'stirəpboun/
Học thuật
Thân thiện
stirrup-bone

The doctor points to the stirrup-bone in the anatomical model of the ear.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Giải phẫu học) Xương bàn đạp: Một xương nhỏ nằm trong tai giữa, hình dạng giống bàn đạp yên ngựa (stirrup), một trong ba xương con giúp truyền rung động âm thanh từ màng nhĩ đến tai trong.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The stirrup-bone is the smallest bone in the human body. (Xương bàn đạp xương nhỏ nhất trong cơ thể người.)
    • Damage to the stirrup-bone can cause hearing loss. (Tổn thương đến xương bàn đạp có thể gây mất thính lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản y học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh giải phẫu, sinh lý học y khoa để mô tả cấu trúc chức năng của tai.
    • The vibration is transmitted from the anvil to the stirrup-bone. (Sự rung động được truyền từ xương đe đến xương bàn đạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Stapes: Tên khoa học Latin của "stirrup-bone", có nghĩa xương bàn đạp. Đây từ đồng nghĩa chính xác thường dùng trong y văn.
  • Ossicles: Xương con, chỉ chung ba xương nhỏ trong tai giữa, bao gồm xương búa (malleus), xương đe (incus) xương bàn đạp (stapes/stirrup-bone).
Từ đồng nghĩa
  • Stapes: (danh từ, giải phẫu) Xương bàn đạp.
stirrup-bone

The doctor points to the stirrup-bone in the anatomical model of the ear.

danh từ
  1. (giải phẫu) xương bàn đạp