stitcher
/'stitʃə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thợ may, người khâu: Người có công việc là may, khâu, hoặc hoàn thiện các sản phẩm bằng vải, da, hoặc các vật liệu khác bằng cách dùng kim chỉ hoặc máy móc.
- Máy khâu: Thiết bị hoặc máy móc dùng để khâu, đặc biệt là trong các quy trình sản xuất công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ người):
- She is a skilled stitcher who works on delicate embroidery. (Cô ấy là một thợ may lành nghề chuyên thêu thùa những họa tiết tinh xảo.)
- The factory employs several stitchers to assemble the leather bags. (Nhà máy thuê một số thợ khâu để lắp ráp những chiếc túi da.)
Danh từ (chỉ máy móc):
- This automated stitcher can sew a hundred pairs of jeans per hour. (Chiếc máy khâu tự động này có thể may một trăm chiếc quần jeans mỗi giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hand stitcher": thợ may thủ công.
- As a hand stitcher, she takes pride in every single stitch. (Là một thợ may thủ công, cô ấy tự hào về từng đường kim mũi chỉ.)
"Finishing stitcher": thợ hoàn thiện (trong ngành may mặc).
- The stitcher added the final buttons and hemmed the trousers. (Người thợ hoàn thiện đã đính những chiếc cúc cuối cùng và lên gấu quần.)
Biến thể và từ gần giống
Stitch (động từ): khâu, may.
- She learned to stitch when she was very young. (Cô ấy học khâu từ khi còn rất nhỏ.)
Stitching (danh từ): đường khâu, việc khâu.
- The stitching on this jacket is very neat. (Đường khâu trên chiếc áo khoác này rất gọn gàng.)
Từ đồng nghĩa
- Seamstress/Tailor (danh từ): thợ may (thường chỉ người).
- Sewing machine (danh từ): máy may (thường chỉ thiết bị gia đình hoặc công nghiệp nhỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "stitcher" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ gốc "stitch"). - Stitch up: khâu lại, vá lại. - The doctor will stitch up the wound. (Bác sĩ sẽ khâu vết thương lại.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "stitcher").
danh từ
- thợ may
- máy khâu