stitchery

stitchery

She carefully placed her stitchery back into the wicker sewing basket.

Định nghĩa

Danh từ:
- Công việc may , thêu thùa: "stitchery" chỉ hành động hoặc kết quả của việc may , thêu thùa bằng kim chỉ. Từ này thường được dùng để nói về các sản phẩm thủ công như đường may, mũi thêu, hoặc các tác phẩm nghệ thuật trên vải.

dụ sử dụng
  • ( ấy đặt công việc may của mình trở lại giỏ sau khi hoàn thành bức thêu.)
  • (Những đường thêu tinh xảo trên chiếc chăn đã làm mọi người ở hội chợ kinh ngạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be skilled in stitchery": thành thạo trong may .

    • She is highly skilled in stitchery, especially in cross-stitch. ( ấy rất thành thạo trong may , đặc biệt thêu chữ thập.)
  • "a piece of stitchery": một tác phẩm may .

    • This piece of stitchery took her three months to complete. (Tác phẩm may này đã mất ba tháng để ấy hoàn thành.)
Biến thể từ gần giống
  • Stitch (n, v): mũi khâu; khâu, may.

    • She made a small stitch to fix the tear. ( ấy đã khâu một mũi nhỏ để sửa vết rách.)
  • Stitcher (n): người may , thợ thêu.

    • The stitcher carefully repaired the antique dress. (Người thợ thêu đã cẩn thận sửa lại chiếc váy cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Needlework (n): công việc kim chỉ (may, thêu, đan).
  • Sewing (n): việc may (chỉ chung các hoạt động may).
  • Embroidery (n): thêu thùa (một loại stitchery trang trí).
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "stitchery". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như:
    • Work on stitchery: làm công việc may .
      • She spends her weekends working on stitchery. ( ấy dành cuối tuần để làm công việc may .)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "stitchery". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ "a stitch in time saves nine" (một mũi khâu kịp thời tiết kiệm chín mũi), nhưng lưu ý: thành ngữ này dùng từ "stitch", không phải "stitchery".