stitchwort

stitchwort

A small patch of stitchwort blooms along the forest path.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây thạch thảo sao: "stitchwort" một loại cây thân thảo mọc thấpvùng ôn đới Bắc bán cầu, hoa nhỏ màu trắng hình ngôi sao. Tên gọi của bắt nguồn từ niềm tin dân gian rằng loại cây này khả năng làm dịu các cơn đau nhóivùng hông hoặc sườn.

dụ sử dụng
  • (Cây thạch thảo sao nở hoa đẹp vào đầu mùa xuân.)
  • (Trong y học thảo dược, cây thạch thảo sao từng được dùng để chữa các cơn đau nhóisườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to gather stitchwort": hái cây thạch thảo sao (thường dùng trong bối cảnh thực vật học hoặc dân gian).
    • The villagers often gather stitchwort for its medicinal properties. (Dân làng thường hái cây thạch thảo sao các đặc tính chữa bệnh của .)
Biến thể từ gần giống
  • Stitchwort (danh từ): không biến thể phổ biến, nhưng có thể dùng để chỉ các loài trong chi .
  • Field stitchwort (danh từ): một loại cây thạch thảo sao mọcđồng ruộng.
    • Field stitchwort is often found in meadows. (Cây thạch thảo sao đồng ruộng thường được tìm thấycác cánh đồng cỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Starwort: cây sao thảo (tên gọi khác dựa trên hình dạng hoa).
  • Chickweed: cây rau sam (một loại cây cùng họ, nhưng không hoàn toàn giống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "stitchwort".
Thành ngữ liên quan
  • "A stitch in time saves nine": Một mũi khâu kịp thời cứu được chín mũi (thành ngữ không liên quan đến "stitchwort", nhưng từ "stitch" chung gốc).
    • This proverb reminds us to deal with problems early, not like waiting for stitchwort to cure a stitch. (Câu tục ngữ này nhắc nhở chúng ta giải quyết vấn đề sớm, chứ không phải chờ cây thạch thảo sao chữa cơn đau.)

Từ gần giống

Từ chứa "stitchwort"