sweatshirt

sweatshirt

A boy wears a sweatshirt to play soccer in the park.

Định nghĩa

Danh từ: - Áo nỉ dài tay: "sweatshirt" một loại áo thun dệt kim bằng cotton, thường tay dài được mặc trong các hoạt động thể thao hoặc để giữ ấm. Áo này thường cổ tròn, không khuy hoặc dây kéo, có thể hoặc không.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy mặc một chiếc áo nỉ màu xám đến phòng tập.)
  • ( ấy đã mua một chiếc áo nỉ mới cho mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hooded sweatshirt": áo nỉ .

    • The student put on his hooded sweatshirt before going out in the rain. (Học sinh đó mặc áo nỉ trước khi ra ngoài trời mưa.)
  • "zip-up sweatshirt": áo nỉ khóa kéo.

    • A zip-up sweatshirt is easier to take off than a pullover. (Áo nỉ khóa kéo dễ cởi hơn áo nỉ chui đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Sweatshirt (n): áo nỉ (chính từ giải thích).
  • Sweater (n): áo len (khác với sweatshirt thường được đan bằng len nhiều kiểu dáng hơn).
  • Hoodie (n): áo nỉ (một dạng phổ biến của sweatshirt).
Từ đồng nghĩa
  • Pullover: áo chui đầu (có thể chỉ chung các loại áo mặc bằng cách chui qua đầu, bao gồm sweatshirt).
  • Jersey: áo thun thể thao (thường mỏng hơn tay ngắn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "sweatshirt" danh từ, không phrasal verbs trực tiếp. Tuy nhiên, có thể dùng với động từ "wear" (mặc) hoặc "put on" (mặc vào).
    • She put on her sweatshirt quickly. ( ấy mặc áo nỉ nhanh chóng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "sweatshirt" từ chỉ đồ vật, không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.

Từ gần giống

Từ chứa "sweatshirt"