stiver

/'staivə/
Học thuật
Thân thiện
stiver

He saved every stiver he earned in a small clay jar.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồng trinh, đồng kẽm: Một đơn vị tiền tệ giá trị rất nhỏ, từng được sử dụng Lan một số vùng khác. Ngày nay, từ này chủ yếu được dùng trong các thành ngữ để nhấn mạnh sự không giá trị hoặc số lượng cực kỳ ít.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He has not a stiver. (Anh ta chẳng lấy một đồng kẽm.)
    • That old vase is not worth a stiver. (Cái bình đó không đáng một trinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "not care a stiver": hoàn toàn không quan tâm, không để ý chút nào.
    • I don't care a stiver about their gossip. (Tôi chẳng quan tâm cóc đến chuyện ngồi lê đôi mách của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Farthing (n): Một đơn vị tiền tệ của Anh, cũng giá trị rất nhỏ, thường được dùng với nghĩa tương tự để chỉ sự không đáng kể.
Từ đồng nghĩa
  • Mite: đồng xu nhỏ, vật giá trị không đáng kể.
  • Penny: đồng xu (trong ngữ cảnh chỉ số lượng rất ít).
Thành ngữ liên quan
  • Not worth a stiver: Không giá trị , vô giá trị.

    • His promise was not worth a stiver. (Lời hứa của hắn ta chẳng đáng một trinh.)
  • Without a stiver: Không một xu dính túi, hoàn toàn không tiền.

    • After the gamble, he was left without a stiver. (Sau ván bài, hắn ta chẳng còn một đồng xu dính túi.)
stiver

He saved every stiver he earned in a small clay jar.

danh từ
  1. đồng trinh, đồng kẽm
    • he has not a stiver
      chẳng lấy một đồng kẽm
    • not worth a stiver
      không đáng một trinh
    • I don't care a stiver
      tôi chẳng cần cóc cả