stock list
Định nghĩa
Danh từ: "stock list" (danh sách hàng tồn kho) là một bản liệt kê chi tiết tất cả các mặt hàng hiện có trong kho hoặc trong cửa hàng tại một thời điểm nhất định. Nó thường bao gồm tên sản phẩm, số lượng, mã hàng, và đôi khi giá trị.
Ví dụ sử dụng
- (Quản lý kho cập nhật danh sách hàng tồn kho mỗi buổi sáng.)
- (Vui lòng kiểm tra danh sách hàng tồn kho để xem chúng ta có đủ bút không.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on the stock list": có trong danh sách hàng tồn kho, tức là mặt hàng đó đang được lưu giữ và sẵn có.
- All items on the stock list are ready for shipment. (Tất cả các mặt hàng trong danh sách hàng tồn kho đã sẵn sàng để vận chuyển.)
"to remove from the stock list": xóa khỏi danh sách hàng tồn kho, thường do hết hàng hoặc ngừng kinh doanh.
- The discontinued product was removed from the stock list. (Sản phẩm ngừng sản xuất đã bị xóa khỏi danh sách hàng tồn kho.)
Biến thể và từ gần giống
- Stocklist (n): dạng viết liền của "stock list", có nghĩa tương tự.
- Inventory list (n): danh sách kiểm kê, đồng nghĩa với stock list.
- Stocktake list (n): danh sách dùng để kiểm kê hàng hóa.
Từ đồng nghĩa
- Inventory: kiểm kê, danh sách hàng tồn kho.
- Merchandise list: danh sách hàng hóa.
- Supply list: danh sách nguồn cung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Check off: đánh dấu đã kiểm tra.
- She checked off each item on the stock list. (Cô ấy đánh dấu từng mặt hàng trên danh sách hàng tồn kho.)
Thành ngữ liên quan