stocklist
/'stɔklist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bảng giá chứng khoán: Một danh sách hoặc bảng thông tin liệt kê các loại chứng khoán (cổ phiếu, trái phiếu) cùng với giá cả hiện tại hoặc thông tin liên quan, thường được cập nhật định kỳ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Investors check the daily stocklist to make informed decisions. (Các nhà đầu tư kiểm tra bảng giá chứng khoán hàng ngày để đưa ra quyết định sáng suốt.)
- The broker provided us with a comprehensive stocklist. (Người môi giới đã cung cấp cho chúng tôi một bảng giá chứng khoán đầy đủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to consult the stocklist": tham khảo/tra cứu bảng giá chứng khoán.
- Before trading, it is essential to consult the latest stocklist. (Trước khi giao dịch, việc tham khảo bảng giá chứng khoán mới nhất là rất cần thiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Stock market (n): thị trường chứng khoán.
- Stock quote (n): báo giá chứng khoán (thường cho một mã cụ thể).
- Stock table (n): bảng giá cổ phiếu (một dạng trình bày thông tin tương tự).
Từ đồng nghĩa
- Securities list: danh mục chứng khoán.
- Price list (trong ngữ cảnh chứng khoán): bảng giá.
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực tài chính và đầu tư. Nó khác với "inventory list" (danh sách hàng tồn kho) dùng trong bán lẻ hay sản xuất.
danh từ
- bảng giá chứng khoán