stock market
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thị trường chứng khoán: "stock market" là một nơi (thường là một sàn giao dịch có tổ chức) nơi cổ phiếu, trái phiếu và các loại chứng khoán khác được mua bán bởi các nhà môi giới chuyên nghiệp. Đây là một hệ thống cho phép các công ty huy động vốn và nhà đầu tư có thể giao dịch quyền sở hữu trong các công ty đó.
Ví dụ sử dụng
- (Thị trường chứng khoán đã trải qua một đợt giảm mạnh vào ngày hôm qua.)
- (Nhiều người đầu tư vào thị trường chứng khoán để gia tăng tiền tiết kiệm của họ.)
- (Anh ấy làm việc như một nhà môi giới trên thị trường chứng khoán.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to play the stock market": tham gia giao dịch trên thị trường chứng khoán, thường với ý nghĩa đầu cơ hoặc mạo hiểm.
- He lost a lot of money trying to play the stock market. (Anh ấy đã mất rất nhiều tiền khi cố gắng đầu cơ trên thị trường chứng khoán.)
"stock market crash": sự sụp đổ của thị trường chứng khoán, khi giá cổ phiếu giảm mạnh và nhanh chóng.
- The 1929 stock market crash led to the Great Depression. (Sự sụp đổ thị trường chứng khoán năm 1929 đã dẫn đến cuộc Đại suy thoái.)
Biến thể và từ gần giống
Stock exchange (danh từ): sàn giao dịch chứng khoán, thường được dùng đồng nghĩa với "stock market" nhưng nhấn mạnh vào địa điểm hoặc tổ chức cụ thể.
- The New York Stock Exchange is one of the largest stock exchanges in the world. (Sàn giao dịch chứng khoán New York là một trong những sàn giao dịch chứng khoán lớn nhất thế giới.)
Stockbroker (danh từ): nhà môi giới chứng khoán, người thực hiện giao dịch trên thị trường chứng khoán cho khách hàng.
- A stockbroker helps clients buy and sell stocks. (Một nhà môi giới chứng khoán giúp khách hàng mua và bán cổ phiếu.)
Từ đồng nghĩa
- Securities market: thị trường chứng khoán (thuật ngữ chính thức hơn).
- Equity market: thị trường vốn cổ phần, thường chỉ phần cổ phiếu trong thị trường chứng khoán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp cho "stock market". Tuy nhiên, các động từ thường đi kèm bao gồm:)
- Invest in: đầu tư vào.
- She decided to invest in the stock market. (Cô ấy quyết định đầu tư vào thị trường chứng khoán.)
- Trade on: giao dịch trên.
- He trades on the stock market every day. (Anh ấy giao dịch trên thị trường chứng khoán mỗi ngày.)
Thành ngữ liên quan
"A bull market": thị trường giá lên, khi giá cổ phiếu đang tăng và kỳ vọng tiếp tục tăng.
- Investors are optimistic during a bull market. (Các nhà đầu tư lạc quan trong thời kỳ thị trường giá lên.)
"A bear market": thị trường giá xuống, khi giá cổ phiếu đang giảm và kỳ vọng tiếp tục giảm.
- A bear market can cause panic selling. (Thị trường giá xuống có thể gây ra làn sóng bán tháo hoảng loạn.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "stock market"