stock-market
/'stɔk,mɑ:kit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thị trường chứng khoán: Một thị trường có tổ chức nơi các chứng khoán (như cổ phiếu, trái phiếu) được mua bán công khai.
- Sự mua bán trên thị trường chứng khoán: Hoạt động giao dịch, đầu tư diễn ra tại thị trường này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He made a fortune by investing in the stock-market. (Anh ấy đã kiếm được một gia tài bằng cách đầu tư vào thị trường chứng khoán.)
- The stock-market experienced a sharp decline yesterday. (Thị trường chứng khoán đã trải qua một đợt sụt giảm mạnh vào hôm qua.)
- Understanding the stock-market is essential for investors. (Hiểu biết về thị trường chứng khoán là điều cần thiết cho các nhà đầu tư.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in the stock-market": tham gia đầu tư vào thị trường chứng khoán.
- Many people dream of getting rich by being in the stock-market. (Nhiều người mơ ước làm giàu bằng cách tham gia vào thị trường chứng khoán.)
- "stock-market performance": hiệu suất, diễn biến của thị trường chứng khoán.
- The company's success is reflected in its stock-market performance. (Thành công của công ty được phản ánh qua hiệu suất trên thị trường chứng khoán của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Stock exchange (n): sở giao dịch chứng khoán (một tổ chức cụ thể, là một phần của thị trường chứng khoán rộng lớn hơn).
- The company is listed on the New York Stock Exchange. (Công ty được niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán New York.)
- Equity market (n): thị trường vốn cổ phần, một cách gọi khác của thị trường chứng khoán, thường nhấn mạnh vào cổ phiếu.
- Securities market (n): thị trường chứng khoán (cách gọi mang tính học thuật, bao gồm cả cổ phiếu và trái phiếu).
Từ đồng nghĩa
- Share market: thị trường cổ phiếu (thường được dùng phổ biến ở một số quốc gia như Anh, Úc).
- Bourse: sàn giao dịch chứng khoán (từ có nguồn gốc tiếng Pháp, được dùng ở một số thị trường châu Âu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ cụm danh từ "stock-market".)
Thành ngữ liên quan
- A bull/bear market: Thị trường bò tót/gấu (chỉ thị trường đang trong xu hướng tăng/giảm mạnh).
- Investors are hopeful that we are entering a bull market. (Các nhà đầu tư hy vọng rằng chúng ta đang bước vào một thị trường bò tót.)
- To play the market: Đầu cơ, tham gia mua bán chứng khoán với mục đích kiếm lời nhanh, thường mang tính mạo hiểm.
- He lost a lot of money trying to play the market. (Anh ta đã mất rất nhiều tiền khi cố gắng đầu cơ chứng khoán.)
danh từ
- thị trường chứng khoán
- sự mua bán trên thị trường chứng khoán