stock-account

/'stɔkə,kaunt/ Cách viết khác : (stock-book) /'stɔkbuk/
Học thuật
Thân thiện
stock-account

The manager checks the stock-account in the warehouse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sổ nhập xuất hàng: Một cuốn sổ hoặc hệ thống ghi chép được sử dụng trong kinh doanh để theo dõi chi tiết số lượng hàng hóa nhập vào, xuất ra tồn kho.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The manager checks the stock-account every week to monitor inventory levels. (Người quản lý kiểm tra sổ nhập xuất hàng mỗi tuần để theo dõi mức tồn kho.)
    • All transactions must be recorded accurately in the stock-account. (Mọi giao dịch phải được ghi chép chính xác vào sổ nhập xuất hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to maintain a stock-account": duy trì một sổ nhập xuất hàng.
    • It is crucial for the warehouse to maintain an up-to-date stock-account. (Việc kho hàng duy trì một sổ nhập xuất hàng cập nhật rất quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Stock-book (danh từ): một cách viết khác cùng nghĩa với "stock-account", chỉ sổ nhập xuất hàng.
  • Inventory ledger (danh từ): sổ cái kiểm kê, một thuật ngữ tương tự.
  • Stock ledger (danh từ): sổ cái hàng tồn kho.
Từ đồng nghĩa
  • Inventory record: bản ghi kiểm kê hàng tồn kho.
  • Stock register: sổ đăng ký hàng tồn kho.
stock-account

The manager checks the stock-account in the warehouse.

danh từ
  1. sổ nhập xuất hàng