stock-book

/'stɔkə,kaunt/ Cách viết khác : (stock-book) /'stɔkbuk/
Học thuật
Thân thiện
stock-book

The clerk updates the stock-book after the new shipment arrives.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sổ nhập xuất hàng: Một cuốn sổ hoặc sổ cái dùng để ghi chép chi tiết, hệ thống các giao dịch liên quan đến hàng hóa trong kho, bao gồm cả số lượng nhập vào xuất ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The warehouse manager updates the stock-book daily. (Quản lý kho cập nhật sổ nhập xuất hàng hàng ngày.)
    • Please check the stock-book to see if we have enough inventory. (Hãy kiểm tra sổ nhập xuất hàng để xem chúng ta đủ hàng tồn kho không.)
    • Any discrepancy between the actual goods and the stock-book must be reported. (Mọi chênh lệch giữa hàng hóa thực tế sổ nhập xuất hàng phải được báo cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to maintain a stock-book": duy trì, ghi chép sổ nhập xuất hàng.

    • It is crucial for any business to maintain an accurate stock-book. (Việc duy trì một sổ nhập xuất hàng chính xác rất quan trọng đối với bất kỳ doanh nghiệp nào.)
  • "to be entered in the stock-book": được ghi vào sổ nhập xuất hàng.

    • All new shipments must be entered in the stock-book upon arrival. (Tất cả các hàng mới phải được ghi vào sổ nhập xuất hàng ngay khi đến.)
Biến thể từ gần giống
  • Stock ledger (n): sổ cái hàng tồn kho (từ đồng nghĩa chuyên ngành).
  • Inventory book (n): sổ kiểm kê hàng tồn kho.
  • Stock account (n): tài khoản hàng tồn kho (thường dùng trong kế toán).
Từ đồng nghĩa
  • Inventory record: hồ sơ, biên bản kiểm kê hàng tồn kho.
  • Stock register: sổ đăng ký hàng tồn kho.
stock-book

The clerk updates the stock-book after the new shipment arrives.

danh từ
  1. sổ nhập xuất hàng