stock-breeder
/'stɔk,bri:də/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người làm nghề chăn nuôi gia súc: Một người có nghề nghiệp hoặc hoạt động kinh doanh chuyên về việc nhân giống, nuôi dưỡng và chăm sóc các loại vật nuôi (gia súc) như bò, cừu, ngựa, lợn... với mục đích thương mại hoặc cải thiện giống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is a successful stock-breeder with a large farm. (Anh ấy là một người chăn nuôi gia súc thành công với một trang trại rộng lớn.)
- The stock-breeder is known for raising high-quality cattle. (Người chăn nuôi gia súc này nổi tiếng với việc nuôi bò chất lượng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp, kinh doanh nông trại và các tài liệu kỹ thuật về chăn nuôi.
Biến thể và từ gần giống
Stockbreeding (n): nghề chăn nuôi gia súc, hoạt động chăn nuôi gia súc.
- He has decades of experience in stockbreeding. (Ông ấy có hàng thập kỷ kinh nghiệm trong nghề chăn nuôi gia súc.)
Livestock breeder (n): người nhân giống vật nuôi. (Từ đồng nghĩa gần, thường dùng thay thế được).
Từ đồng nghĩa
- Cattle breeder: người nhân giống gia súc (thường chỉ về bò).
- Livestock farmer: nông dân chăn nuôi gia súc.
danh từ
- người làm nghề chăn nuôi