stock-car
/'stɔk,kɑ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ô tô đua được cải tạo từ xe thường: Chỉ một chiếc ô tô thông thường đã được sửa đổi và gia cố để tham gia vào các cuộc đua mà các xe thường xuyên va chạm với nhau.
- Loại hình đua xe cụ thể: Dùng để chỉ bản thân môn thể thao hoặc sự kiện đua xe sử dụng những chiếc xe như vậy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les stock-cars s'affrontent sur une piste ovale. (Những chiếc stock-car đua nhau trên đường đua hình bầu dục.)
- Il est passionné par les courses de stock-car. (Anh ấy đam mê các cuộc đua stock-car.)
- Ce stock-car a été renforcé pour résister aux chocs. (Chiếc stock-car này đã được gia cố để chịu được va đập.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pilote de stock-car": tay đua stock-car.
- Il est devenu un pilote de stock-car renommé. (Anh ấy đã trở thành một tay đua stock-car nổi tiếng.)
"Championnat de stock-car": giải vô địch đua stock-car.
- Le championnat de stock-car attire des milliers de fans. (Giải vô địch stock-car thu hút hàng ngàn người hâm mộ.)
Biến thể và từ gần giống
- Course de stock-car / Course de stock-cars (cụm danh từ): cuộc đua stock-car.
- Nous allons assister à une course de stock-cars ce week-end. (Chúng tôi sẽ đi xem một cuộc đua stock-cars vào cuối tuần này.)
Từ đồng nghĩa
- Voiture de course banalisée: xe đua được chế tạo từ xe sản xuất hàng loạt. (Từ này nhấn mạnh nguồn gốc "xe thường" của nó.)
- Bolide de démo (trong một số ngữ cảnh): xe đua ồn ào, mạnh mẽ dùng cho biểu diễn hoặc đua va chạm.
danh từ giống đực
- cuộc thi ô tô va nhau