stock-farmer
/'stɔk,fɑ:mə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người nuôi súc vật: "stock-farmer" là một danh từ ghép chỉ người có công việc chính là chăn nuôi gia súc, chăm sóc và quản lý đàn vật nuôi (như bò, cừu, lợn) để lấy các sản phẩm như thịt, sữa, hoặc lông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is a successful stock-farmer with over two hundred cattle. (Anh ấy là một người nuôi súc vật thành công với hơn hai trăm con gia súc.)
- The stock-farmer checks on the health of his sheep every morning. (Người nuôi súc vật kiểm tra sức khỏe của đàn cừu mỗi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to work as a stock-farmer": làm nghề nuôi súc vật.
- Her dream is to work as a stock-farmer in the countryside. (Ước mơ của cô ấy là làm nghề nuôi súc vật ở vùng nông thôn.)
Biến thể và từ gần giống
Stock farming (n): nghề chăn nuôi gia súc.
- Stock farming is the main industry in this region. (Chăn nuôi gia súc là ngành công nghiệp chính ở vùng này.)
Livestock farmer (n): người chăn nuôi gia súc (từ đồng nghĩa phổ biến).
- The livestock farmer sold his calves at the market. (Người chăn nuôi gia súc đã bán những con bê của mình ở chợ.)
Từ đồng nghĩa
- Rancher: chủ trang trại chăn nuôi (thường ở quy mô lớn, đặc biệt ở Bắc Mỹ).
- Herder: người chăn gia súc (nhấn mạnh vào hành động chăn dắt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "stock-farmer" vì đây là danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "stock-farmer".)