stock-in-trade

/'stɔkin'treid/
Học thuật
Thân thiện
stock-in-trade

A friendly salesman's stock-in-trade is a warm smile and a helpful attitude.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hàng hóa sẵn để bán, hàng tồn kho: Chỉ những mặt hàng một cửa hàng hoặc doanh nghiệp thường xuyên dự trữ bán ra.
    • Đồ nghề, dụng cụ chuyên dụng: Chỉ những công cụ, thiết bị cần thiết cho một nghề nghiệp hoặc công việc cụ thể.
    • (Nghĩa bóng) Đặc trưng, thủ pháp, vốn liếng thường dùng: Chỉ những kỹ năng, phẩm chất, phương pháp hoặc chủ đề đặc trưng một người hay một nhóm thường xuyên sử dụng hoặc dựa vào.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Hàng hóa):
    • The shopkeeper checked his stock-in-trade before placing a new order. (Người chủ cửa hàng kiểm tra hàng tồn kho của mình trước khi đặt đơn hàng mới.)
  • Danh từ (Đồ nghề):
    • For a carpenter, a saw and a hammer are part of his essential stock-in-trade. (Đối với một thợ mộc, cưa búa một phần đồ nghề thiết yếu của anh ta.)
  • Danh từ (Nghĩa bóng):
    • Wit and humor are the comedian's stock-in-trade. (Sự hóm hỉnh óc hài hước vốn liếng của diễn viên hài.)
    • Exaggerated headlines are the stock-in-trade of some newspapers. (Những tiêu đề cường điệu thủ pháp thường dùng của một số tờ báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be someone's stock-in-trade": thứ đặc trưng, công cụ chính của ai đó.
    • For a teacher, patience and knowledge are her stock-in-trade. (Đối với một giáo viên, sự kiên nhẫn kiến thức vốn liếng của ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Inventory (n): Hàng tồn kho, danh mục kiểm kê. (Từ này thiên về nghĩa hàng hóa tồn kho được liệt kê chi tiết hơn).
  • Repertoire (n): Vốn tiết mục, vốn kiến thức. (Thường dùng cho nghệ sĩ hoặc kho kiến thức, gần với nghĩa bóng của stock-in-trade).
  • Toolkit (n): Bộ công cụ. (Gần với nghĩa "đồ nghề").
Từ đồng nghĩa
  • Hàng hóa, hàng tồn kho: Inventory, goods, merchandise.
  • Đồ nghề, dụng cụ: Tools, equipment, gear.
  • Đặc trưng, thủ pháp: Characteristic, specialty, hallmark, forte.
Thành ngữ liên quan
  • Stock-in-trade thường được sử dụng như một thành ngữ cố định, đặc biệt trong nghĩa bóng, để chỉ những thứ quen thuộc hoặc đặc trưng nhất của một cá nhân, tổ chức hoặc lĩnh vực.
    • Political scandals seem to be the stock-in-trade of modern journalism. (Các vụ bê bối chính trị dường nhưchủ đề đặc trưng của báo chí hiện đại.)
stock-in-trade

A friendly salesman's stock-in-trade is a warm smile and a helpful attitude.

danh từ
  1. hàng sẵn (để bàn); hàng tồn kho
  2. đồ nghề
  3. (nghĩa bóng) tủ, kho