stock-taker

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người kiểm kê hàng tồn kho: "stock-taker" chỉ một nhân viên nhiệm vụ kiểm tra, đếm ghi lại số lượng hàng hóa trong kho của một doanh nghiệp. Công việc này thường được thực hiện định kỳ để đảm bảo số liệu kế toán khớp với hàng thực tế.
    • Người kiểm kê thuê ngoài: Trong một số trường hợp, "stock-taker" có thể người làm việc độc lập, được thuê từ bên ngoài để thực hiện việc kiểm kê một cách khách quan.
dụ sử dụng
  • (Công ty đã thuê một người kiểm kê hàng tồn kho bên ngoài để đảm bảo độ chính xác.)
  • ( một người kiểm kê hàng tồn kho, ấy dành cả ngày để đếm các mặt hàng trong nhà kho.)
  • (Người kiểm kê hàng tồn kho đã báo cáo sự chênh lệch giữa hồ sơ hàng tồn thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Outside stock-taker": người kiểm kê thuê ngoài, không phải nhân viên chính thức của công ty.
    • An outside stock-taker had to be hired to avoid internal bias. (Một người kiểm kê thuê ngoài đã phải được thuê để tránh thiên vị nội bộ.)
  • "Stock-taker's report": báo cáo kiểm kê do người kiểm kê lập.
    • The stock-taker's report was submitted to the finance department. (Báo cáo kiểm kê của người kiểm kê đã được nộp cho bộ phận tài chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Stock-taking (n): hành động kiểm kê hàng tồn kho.
    • Stock-taking is done every month to monitor inventory levels. (Việc kiểm kê hàng tồn kho được thực hiện hàng tháng để theo dõi mức tồn kho.)
  • Stocktake (n/v): (danh từ) cuộc kiểm kê; (động từ) tiến hành kiểm kê.
    • We need to stocktake the warehouse before the new shipment arrives. (Chúng ta cần kiểm kê nhà kho trước khi hàng mới đến.)
Từ đồng nghĩa
  • Inventory clerk: nhân viên phụ trách hàng tồn kho.
  • Stock clerk: nhân viên quản lý kho.
  • Taker: người thực hiện (trong ngữ cảnh cụ thể, như "stock-taker" người thực hiện việc kiểm kê).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take stock (of): kiểm kê, đánh giá tình hình.
    • The manager took stock of the inventory after the audit. (Người quản lý đã kiểm kê hàng tồn kho sau cuộc kiểm toán.)
  • Count up: đếm tổng số.
    • The stock-taker counted up all the items in the storage room. (Người kiểm kê đã đếm tổng số tất cả các mặt hàng trong phòng lưu trữ.)
Thành ngữ liên quan
  • To take stock: đánh giá hoặc xem xét một tình huống một cách cẩn thận.
    • After the financial crisis, the company needed to take stock of its resources. (Sau cuộc khủng hoảng tài chính, công ty cần phải đánh giá lại nguồn lực của mình.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "stock-taker"

stock-taker
The stock-taker counts boxes in the warehouse.