stocktaker
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người kiểm kê hàng tồn kho: "stocktaker" chỉ một nhân viên có công việc là kiểm đếm và ghi chép số lượng hàng hóa, nguyên vật liệu hoặc sản phẩm có trong kho của một công ty, cửa hàng hoặc tổ chức.
- Người làm công việc kiểm kê: Từ này thường dùng để chỉ người thực hiện việc kiểm kê định kỳ hoặc đột xuất, nhằm đảm bảo số liệu sổ sách khớp với thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- An outside stocktaker had to be hired for the annual inventory. (Một người kiểm kê bên ngoài đã phải được thuê cho đợt kiểm kê hàng năm.)
- The stocktaker carefully counted every item in the warehouse. (Người kiểm kê đã cẩn thận đếm từng món hàng trong kho.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act as a stocktaker": đóng vai trò là người kiểm kê.
- She was asked to act as a stocktaker for the month-end report. (Cô ấy được yêu cầu đóng vai trò là người kiểm kê cho báo cáo cuối tháng.)
"external stocktaker": người kiểm kê bên ngoài (không phải nhân viên của công ty).
- The company hired an external stocktaker to ensure accuracy. (Công ty đã thuê một người kiểm kê bên ngoài để đảm bảo độ chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
Stocktaking (danh từ): hành động kiểm kê hàng tồn kho.
- The stocktaking process takes two days. (Quy trình kiểm kê mất hai ngày.)
Stocktake (động từ): thực hiện kiểm kê.
- We need to stocktake the warehouse next week. (Chúng tôi cần kiểm kê kho hàng vào tuần tới.)
Từ đồng nghĩa
- Inventory clerk: nhân viên phụ trách kiểm kê hàng tồn kho.
- Stock clerk: nhân viên kho, người quản lý hàng hóa.
- Taker of stock: người thực hiện việc kiểm kê (cách diễn đạt ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Take stock of: kiểm kê, đánh giá tình hình.
- The manager took stock of the inventory before the sale. (Người quản lý đã kiểm kê hàng tồn kho trước đợt giảm giá.)
Count in: tính vào, đếm vào (số lượng kiểm kê).
- Don't forget to count in the damaged items. (Đừng quên tính cả các mặt hàng bị hỏng vào.)
Thành ngữ liên quan
- To take stock: kiểm kê, đánh giá tình hình tổng thể.
- After the project ended, the team took stock of what went well. (Sau khi dự án kết thúc, nhóm đã kiểm kê lại những gì đã diễn ra tốt đẹp.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "stocktaker"